Svetlana Alexievich sinh năm 1948 tại Ukraina (bấy giờ đang thuộc Liên Xô), lớn lên ở Belarus, ảnh hưởng nền văn hóa Nga[1], và khởi nghiệp với nghề báo. Trong thời gian làm phóng viên, bà thường xuyên tiếp xúc với những con người bình thường: cựu binh, phụ nữ, nạn nhân chiến tranh, và nhận ra rằng phía sau các bản tin, bài báo là vô vàn câu chuyện cá nhân chưa từng được kể. Từ trải nghiệm đó, bà dần rời khỏi lối viết báo chí thuần túy để xây dựng một hình thức sáng tác riêng: ghi lại lời kể của nhân chứng, biên tập và sắp xếp chúng thành những “bản hợp xướng ký ức”. Chính quá trình chuyển dịch từ phóng viên sang nhà văn đã giúp bà khai sinh ra hình thức văn học mới: “văn học bằng chứng” (Documentary Literature), hay “tiểu thuyết bằng chứng”[2], nơi sự thật đời sống và nghệ thuật ngôn từ hòa quyện, tạo nên một tiếng nói độc đáo trong văn học hiện đại của thế giới.
- Lắng nghe và thấu hiểu
Khi trao giải Nobel Văn học năm 2015, Viện Hàn lâm Thụy Điển đã gọi các tác phẩm của Svetlana Alexievich là “những tác phẩm đa thanh, một tượng đài cho đau khổ và lòng can đảm”. Nhận định ấy không chỉ là lời tôn vinh mà còn là chìa khóa để hiểu bản chất sáng tác của Alexievich: một nền văn chương được dệt nên từ ký ức con người, nơi lịch sử không còn là những con số khô khan mà trở thành những tiếng nói sống động, chồng chéo, ám ảnh.
Không giống tiểu thuyết truyền thống với một người kể chuyện trung tâm, Svetlana Alexievich xây dựng tác phẩm từ hàng trăm lời kể cá nhân, mỗi người là một thế giới riêng biệt. Trong Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ (The Unwomanly Face of War) hay Lời nguyện cầu Chernobyl (Voices from Chernobyl), người đọc không bắt gặp một “cốt truyện” theo nghĩa thông thường, mà là một bản hợp xướng của ký ức. Những giọng nói ấy có khi mâu thuẫn, có khi trùng lặp, có khi đứt gãy, nhưng chính sự không hoàn chỉnh đó lại tạo nên cảm giác chân thực sâu sắc. Svetlana Alexievich không áp đặt một chân lý duy nhất; bà để cho sự thật hiện ra qua nhiều lăng kính, buộc người đọc phải đối diện với tính phức tạp của lịch sử và con người.


Trong bối cảnh lịch sử Liên Xô và hậu Xô Viết, nơi tiếng nói cá nhân thường bị lấn át bởi diễn ngôn chính thống, việc ghi lại lời kể của những con người bình thường trở thành một hành động mang ý nghĩa phục hồi ký ức. Svetlana Alexievich không viết về các anh hùng theo nghĩa sử thi, mà viết về những con người nhỏ bé: người lính trở về từ chiến tranh, người phụ nữ mất con, nạn nhân của thảm họa hạt nhân. Chính họ mới là những “nhân chứng” thực sự của lịch sử. Bằng cách trao cho họ tiếng nói, nhà văn đã tái cấu trúc lịch sử từ dưới lên, biến văn học thành không gian của sự lắng nghe và thấu hiểu.
Từ đó, có thể thấy vì sao tác phẩm của Svetlana Alexievich được gọi là “một tượng đài cho đau khổ và lòng can đảm”. “Đau khổ” trong văn chương của bà không phải là khái niệm trừu tượng, mà là những trải nghiệm cụ thể, thấm đẫm thân phận con người. Đó là nỗi đau của những người lính nữ phải từ bỏ tuổi trẻ trong chiến tranh, là sự ám ảnh kéo dài của những người sống sót sau thảm họa Chernobyl, là sự mất mát tinh thần của cả một thế hệ sau sự sụp đổ của Liên Xô. Những đau khổ ấy không được làm đẹp hay lãng mạn hóa; chúng hiện lên trần trụi, đôi khi khó chịu, nhưng chính sự thật ấy tạo nên sức nặng đạo đức cho tác phẩm.
Song song với đau khổ là “lòng can đảm”, một phẩm chất không ồn ào nhưng bền bỉ. Đó không phải là lòng dũng cảm trong chiến công, mà là khả năng tiếp tục sống, tiếp tục yêu thương, tiếp tục kể lại câu chuyện của mình sau những mất mát. Những nhân vật của Alexievich thường không tự nhận mình là anh hùng, nhưng chính việc họ tồn tại, ghi nhớ và chia sẻ đã là một hành động can đảm. Nhà văn không tôn vinh họ bằng những lời ca tụng, mà bằng cách lắng nghe và lưu giữ tiếng nói của họ trong cấu trúc nghệ thuật. Nhờ đó, “tượng đài” mà bà dựng nên không phải bằng đá hay đồng, mà bằng ký ức và ngôn từ.
Điều đáng chú ý là, dù dựa trên tư liệu thực, các tác phẩm của Alexievich vẫn mang tính nghệ thuật cao. Bà không đơn thuần ghi chép mà còn chọn lọc, sắp xếp, tạo nhịp điệu cho các lời kể. Những đoạn độc thoại được đặt cạnh nhau một cách có chủ ý, tạo nên sự cộng hưởng cảm xúc. Chính ở đây, ranh giới giữa báo chí, lịch sử và văn học bị xóa nhòa. Alexievich đã tạo ra một hình thức viết riêng, nơi sự thật và nghệ thuật không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc không chỉ “biết” mà còn “cảm” lịch sử.
Tóm lại, nhận định của Viện Hàn lâm Thụy Điển đã khái quát chính xác giá trị cốt lõi trong sáng tác của Svetlana Alexievich. Tính đa thanh giúp bà tái hiện lịch sử như một không gian sống động của nhiều tiếng nói, trong khi việc khắc họa đau khổ và lòng can đảm đã nâng tác phẩm lên tầm vóc của một tượng đài nhân văn. Văn chương của Alexievich nhắc nhở rằng lịch sử không chỉ thuộc về những sự kiện lớn lao, mà còn nằm trong ký ức của từng con người – những ký ức cần được lắng nghe, thấu hiểu và gìn giữ.
- Người khai sinh Văn học bằng chứng
Cho đến lúc tỏa sáng với giải thưởng Nobel Văn học năm 2015, Svetlana Alexievich đã có những tác phẩm văn học phi hư cấu, những tiểu thuyết tư liệu – bằng chứng như sau: Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ (У войны не женское лицо – 1985), Những nhân chứng cuối cùng: solo cho giọng trẻ em (Последние свидетели: сто недетских колыбельных – 1985), Những cậu bé kẽm (Цинковые мальчики – 1991), Bị mê hoặc bởi cái chết (Зачарованные смертью – 1993), Lời nguyện cầu Chernobyl: Biên niên sử của tương lai (Чернобыльская молитва – 1997), Một thời quá khứ ( Время секонд хэнд – 2013), trong đó bạn đọc Việt Nam biết nhiều nhất đến hai tác phẩm Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ (Nguyên Ngọc dịch)và Lời nguyện cầu Chernobyl – Biên niên sử của tương lai (Nguyễn Ngọc Thạch và Nguyễn Bích Lan dịch).Với các tiểu thuyết tài liệu này, Svetlana Alexievich là nữ nhà văn đã khai sinh ra thể loại văn học bằng chứng.
Với Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ, Svetlana Alexievich đã tước bỏ giọng điệu sử thi quen thuộc của chiến tranh và thay vào đó dựng lên một không gian của ký ức sống, nơi lịch sử không còn là những chiến công mà trở thành những vết thương. Nếu trong truyền thống văn học Xô viết, chiến tranh thường được kể như một bản anh hùng ca tập thể, thì ở đây, Alexievich kéo lịch sử trở về kích thước con người, thậm chí là những con người “không được phép lên tiếng”: những phụ nữ từng trực tiếp tham gia Chiến tranh thế giới lần thứ hai (World War II) nhưng bị gạt ra ngoài diễn ngôn chính thống sau chiến thắng.
Điểm đặc biệt của tác phẩm nằm ở hình thức “tiểu thuyết bằng chứng”, nơi tác giả không sáng tạo cốt truyện theo nghĩa truyền thống mà thu thập, chọn lọc và dàn dựng hàng trăm lời kể. Tuy nhiên, nếu xem đó chỉ là tư liệu thô thì sẽ là một cách hiểu giản lược. Svetlana Alexievich vận hành như một đạo diễn của ký ức: bà giữ nguyên chất giọng riêng của từng nhân chứng nhưng đồng thời tổ chức chúng thành một cấu trúc có nhịp điệu cảm xúc rõ rệt. Những lời kể đứt đoạn, những khoảng lặng, những chi tiết tưởng như tầm thường, tất cả tạo nên một dòng chảy đa thanh, nơi sự thật không nằm ở một phát ngôn duy nhất mà hiện lên từ sự cộng hưởng giữa nhiều trải nghiệm cá nhân.
Trong không gian ấy, chiến tranh được tái định nghĩa. Qua lời kể của những nữ xạ thủ, y tá, liên lạc viên hay lính phòng không, chiến tranh không còn là bản đồ chiến dịch hay những con số thương vong, mà là cảm giác lần đầu giết người, là nỗi xấu hổ khi phải cắt bỏ mái tóc, là ký ức về đôi giày cao gót bị bỏ lại phía sau, hay niềm khao khát rất đời thường được yêu và được làm mẹ. Chính những chi tiết này phá vỡ hoàn toàn hình ảnh “phi giới tính” mà chiến tranh áp đặt lên con người. Svetlana Alexievich cho thấy rằng để trở thành người lính, những phụ nữ ấy buộc phải từ bỏ một phần bản thể của mình, và đó chính là một dạng bạo lực tinh thần kéo dài lâu hơn cả chiến tranh.
Ở tầng sâu hơn, tác phẩm đặt ra một vấn đề nhận thức: ai có quyền kể lại lịch sử? Trong diễn ngôn chính thống, ký ức chiến tranh thường được chuẩn hóa, làm sạch và mang tính biểu tượng. Nhưng trong Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ, ký ức lại hiện lên như một thứ không thể kiểm soát: đầy mâu thuẫn, đôi khi phi lý, và luôn ám ảnh. Có những người kể lại với niềm tự hào, nhưng ngay sau đó là sự sụp đổ khi họ nhớ đến những điều đã phải làm để tồn tại. Có những người im lặng suốt nhiều năm vì cảm thấy trải nghiệm của mình “không phù hợp” với hình ảnh người anh hùng mà xã hội mong đợi. Chính sự căng thẳng này tạo nên một “lịch sử thứ hai”: lịch sử của cảm xúc, của những gì không thể được ghi vào biên niên chính thức.
Nếu nhìn từ góc độ hiện sinh, tác phẩm không chỉ nói về chiến tranh mà còn về tình trạng con người khi bị đẩy vào những hoàn cảnh cực hạn. Những nhân vật trong sách liên tục phải đối diện với câu hỏi: làm thế nào để vẫn là con người khi bị buộc phải giết người khác? Câu trả lời không bao giờ trọn vẹn. Nhưng chính trong sự không trọn vẹn đó, một dạng sức mạnh khác xuất hiện: không phải sức mạnh của chiến thắng, mà là sức mạnh của việc giữ lại một phần nhân tính giữa sự hủy diệt. Điều này giải thích vì sao nhiều lời kể trong sách không kết thúc bằng chiến công, mà bằng những chi tiết rất nhỏ: một cái ôm, một giọt nước mắt, hay ký ức về một mùi hương đã mất.
Tác phẩm vì thế không chỉ là một bản ghi chép về quá khứ, mà còn là một hành động đạo đức. Bằng cách trao lại tiếng nói cho những người từng bị im lặng hóa, Svetlama Alexievich thách thức cách mà xã hội kiến tạo ký ức tập thể. Bà buộc người đọc phải đối diện với một sự thật khó chịu: rằng chiến tranh, dù được gọi bằng bất kỳ mỹ từ nào, cuối cùng vẫn là sự phá hủy con người từ bên trong. Và khi những huyền thoại tan rã, điều còn lại không phải là vinh quang, mà là những câu hỏi chưa có lời đáp về ý nghĩa của sự hy sinh.
Trong tổng thể sự nghiệp của Svetlana Alexievich, Chiến tranh không có khuôn mặt phụ nữ có thể được xem như một khởi điểm quan trọng cho dự án “lịch sử của những tâm hồn” mà bà theo đuổi. Nếu Lời nguyện cầu Chernobyl – mở ra viễn cảnh về một tương lai bất định, thì tác phẩm này quay về quá khứ để chỉ ra rằng ngay từ những biến cố lớn nhất của thế kỷ XX, con người đã luôn phải sống trong trạng thái bị tước đoạt tiếng nói. Và chính văn học, trong hình thức “bằng chứng” mà Svetlana Alexievich kiến tạo, trở thành nơi duy nhất có thể khôi phục lại chiều sâu nhân bản ấy, không phải bằng cách giải thích lịch sử, mà bằng cách để con người tự kể lại nó bằng chính nỗi đau của mình.
Svetlana Alexievich khi gọi Lời nguyện cầu Chernobyl là “biên niên sử của tương lai” đã đưa ra một khái niệm vừa mang tính thi pháp, vừa mang tính triết học sâu sắc. Nhìn từ góc độ nghiên cứu văn học, đây không phải là một cách nói ẩn dụ đơn thuần, mà là một tuyên bố về bản chất của thời đại hậu thảm họa, nơi mà kinh nghiệm con người đi trước khả năng hiểu biết của chính nó.
Trước hết, “biên niên sử” gợi đến một hình thức ghi chép lịch sử tuyến tính, trung thành với sự kiện. Nhưng Svetlana Alexievich lại phá vỡ tính tuyến tính đó bằng cách ghi lại những giọng nói rời rạc, những mảnh ký ức chưa kịp định hình ý nghĩa. Điều này khiến “biên niên sử” của bà không ghi lại cái đã khép lại, mà ghi lại một thực tại còn đang mở: một thực tại mà hậu quả của nó kéo dài vượt khỏi hiện tại, thậm chí vượt khỏi khả năng tưởng tượng của con người. Thảm họa Chernobyl, trong cách nhìn của bà, không kết thúc vào năm 1986; nó mở ra một kỷ nguyên mới, nơi con người phải sống cùng những điều vô hình, không cảm nhận được bằng giác quan, và không thể lý giải bằng những hệ tri thức cũ.
Chính ở điểm này, khái niệm “tương lai” trở nên then chốt. Svetlana Alexievich cho thấy rằng Chernobyl là một sự kiện “đến từ tương lai”, một dạng thảm họa mà nhân loại chưa có ngôn ngữ, chưa có đạo đức, cũng chưa có kinh nghiệm để đối diện. Những nhân chứng trong tác phẩm thường xuyên rơi vào trạng thái bất lực khi cố gọi tên những gì họ trải qua: phóng xạ không có mùi, không có màu, nhưng lại hủy diệt mọi thứ. Điều đó khiến toàn bộ hệ thống nhận thức của con người, vốn dựa trên cảm giác và lý trí – trở nên lỗi thời. Vì vậy, “biên niên sử của tương lai” thực chất là bản ghi chép về sự khủng hoảng của chính khả năng hiểu biết.
Từ góc nhìn hiện sinh, cách gọi này rõ ràng mang tính cảnh báo. Nhưng đó không phải là kiểu cảnh báo trực tiếp, mang tính diễn ngôn chính trị hay đạo đức. Svetlana Alexievich không nói “hãy cẩn thận với công nghệ hạt nhân” theo nghĩa thông thường; thay vào đó, bà phơi bày một trạng thái tồn tại mới của con người, nơi mà ranh giới giữa sống và chết, giữa tự nhiên và nhân tạo, giữa hiện tại và tương lai bị xóa nhòa. Con người trong Chernobyl không chỉ đối diện với cái chết, mà còn đối diện với sự vô nghĩa, với cảm giác bị bỏ lại trong một thế giới mà mọi hệ giá trị quen thuộc đều sụp đổ. Đây chính là chiều kích hiện sinh sâu sắc nhất trong tác phẩm.
Tuy nhiên, nếu chỉ đọc nó như một lời cảnh báo thì vẫn chưa đủ. “Biên niên sử của tương lai” còn là một nỗ lực cứu vãn con người khỏi sự phi nhân hóa. Bằng việc ghi lại những câu chuyện tình yêu, sự hy sinh và lòng trắc ẩn – đặc biệt là hình ảnh những người vợ chăm sóc chồng mình trong những ngày cuối – Svetlana Alexievich khẳng định rằng ngay cả trong một thế giới bị biến dạng bởi thảm họa công nghệ, con người vẫn có thể giữ lại một điều gì đó không thể bị hủy diệt: khả năng yêu thương. Nói cách khác, nếu tương lai là một không gian đầy bất định và nguy hiểm, thì chính ký ức và tình cảm con người là thứ giúp ta không đánh mất bản thể.
Vì vậy, cách gọi của Svetlana Alexievich vừa là một chẩn đoán, vừa là một dự báo. Nó chẩn đoán sự bất lực của văn minh hiện đại trước những hệ quả do chính nó tạo ra, đồng thời dự báo một kiểu tồn tại mới mà nhân loại buộc phải học cách thích nghi. Ở tầng sâu hơn, đó là một lời nhắc nhở rằng lịch sử không còn chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà đã trở thành một dòng chảy nơi tương lai liên tục xâm nhập vào hiện tại, và văn học, trong trường hợp này, trở thành công cụ hiếm hoi có thể ghi lại và diễn giải sự xâm nhập ấy bằng tiếng nói của con người.
Thay lời kết
Svetlana Alexievich là một tượng đài văn học ở vào bối cảnh lịch sử Liên Xô và hậu Xô Viết, với “một quá khứ không thể quay lại, một hiện tại không thể chấp nhận và một tương lai không có hy vọng”[3], “Khi trật tự cũ mất đi, nhiều người không thể tìm thấy chỗ đứng trong một thế giới mới đầy biến động. Họ cảm thấy bị bỏ lại phía sau, trống rỗng, thậm chí phẫn nộ và bất an” [4]. Chính trong bối cảnh lịch sử đó, Svetlana Alexievich đã khai sinh ra dòng văn học bằng chứng, thấm đẫm ký ức và thao thức tương lai.
Qua những các phẩm của mình, không nhiều so với các tác giả Nobel Văn học khác, Svetlana Alexievich đã tạc nên một tượng đài về con người. Văn học của bà là tiếng nói của những con người nhỏ bé, bình thường nhưng mang trong mình một sức mạnh chịu đựng kỳ diệu. Bà chứng minh rằng, khi những bức tường thành tan rã, cái còn lại cuối cùng và quý giá nhất chính là tiếng nói của trái tim và khả năng thấu cảm giữa người với người.
Đà Nẵng, ngày 3/5/2026
Bùi Xuân
[1] Trong đoạn kết Diễn từ Nobel Văn học, bài viết: “Tôi có ba quê hương: mảnh đất Belarus của tôi, quê hương của cha tôi, nơi tôi đã sống cả cuộc đời; Ukraine, quê hương của mẹ tôi, nơi tôi sinh ra; và nền văn hóa Nga vĩ đại, nếu không có nó thì tôi không thể hình dung nổi mình. Tất cả đều rất thân thương với tôi. Nhưng trong thời đại ngày nay, thật khó để nói về tình yêu”. Dẫn theo: Bùi Xuân – Các nhà văn nữ đoạt giải Nobel: Sống và viết, NXB Phụ nữ Việt Nam, 2025, tr 450.
[2] Còn được gọi là “văn học nhân chứng”, “tiểu thuyết tài liệu”, “tiểu thuyết bằng chứng”.
[3] Trích lời Tuyên dương của Viên Hàn lâm Thụy Điển do nhà văn Par Wastberg – viện sĩ Viện Hàn lâm Thụy Điển, Chủ tịch Ủy ban Nobel Văn học trình bày ngày 10/12/2015. Dẫn theo: Bùi Xuân – Các nhà văn nữ đoạt giải Nobel: Sống và viết, SDD, tr 430.
[4] Trích Diễn từ Nobel của Svetlana Alexievich ngày 7/12/2015. Dẫn theo: Bùi Xuân – Các nhà văn nữ đoạt giải Nobel: Sống và viết, SDD, tr 450.