Tác phẩm “Thân nhân anh ở đâu? Ai biết chỉ dùm!” không phải là một truyện ngắn hư cấu, cũng không đơn thuần là một bài hồi ký chiến tranh. Đó là một ký sự giàu tính nhân văn, được viết bằng ký ức của người trong cuộc, nơi mỗi câu chữ đều thấm đẫm nỗi đau, sự day dứt và trách nhiệm của một người lính còn sống đối với đồng đội đã ngã xuống. Giá trị lớn nhất của tác phẩm không nằm ở việc tái hiện một trận bom hay kể lại một sự hy sinh, mà ở việc đánh thức lương tri con người trước câu hỏi chưa bao giờ cũ: “Những người đã hy sinh, thân nhân họ đang ở đâu?”
Ngay phần mở đầu, Nguyễn Văn Hồng không kể về chiến trường mà kể về một người mẹ già gần đất xa trời vẫn chờ tin con suốt bốn mươi năm. Chi tiết ấy tạo nên một ám ảnh sâu sắc. Người mẹ không mong giàu sang, không mong phép màu, chỉ mong con mình được Nhà nước và đồng đội xác nhận là liệt sĩ. Hai chữ “liệt sĩ” trong tác phẩm vì thế không còn là danh hiệu mà trở thành sự giải thoát cho một đời người mẹ. Cách mở đầu này đã mở rộng bi kịch chiến tranh: chiến tranh kết thúc nhưng nỗi đau của người ở lại vẫn chưa khép lại.
Điểm nổi bật của tác phẩm là tính chân thực tuyệt đối. Là người trực tiếp chỉ huy phân đội công binh, tác giả tái hiện từng chi tiết của buổi huấn luyện năm 1966 bằng trí nhớ chính xác đến kinh ngạc: từ xóm Mít, xóm Tranh, dãy Hòn Chè, những luống khoai lang, chiếc máy bay trinh sát L19, quả rốc-két khói, đến trái bom napalm rơi trúng cửa hang đá. Không có những lời văn cường điệu, không có những hình ảnh được tô vẽ nhằm gây xúc động, nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến hiện thực chiến tranh hiện lên vô cùng dữ dội.
Đoạn miêu tả Nguyễn Minh Hiển bị bom napalm thiêu cháy trong hang đá là một trong những trang viết ám ảnh nhất. Tác giả không miêu tả máu me hay sự khốc liệt bằng những từ ngữ ghê rợn, chỉ vài dòng ngắn gọn:
“Một khối lửa đỏ đậm đặc bùng lên trùm kín cái hang… Hiển bị chết cháy trong đó…”
Sự tiết chế ấy tạo nên sức mạnh nghệ thuật. Người đọc không chỉ hình dung được cái chết bi thương mà còn cảm nhận được sự bất lực của những người đồng đội đứng bên ngoài. Khi tác giả viết: “Vất vả lắm chúng tôi mới kéo được xác đồng chí Hiển bị cháy đen, thân hình co quắp…”, nỗi đau không còn là cảm xúc cá nhân mà trở thành ký ức tập thể của cả một thế hệ.
Điều đáng quý hơn cả là Nguyễn Văn Hồng không xây dựng Nguyễn Minh Hiển như một “người hùng” theo lối lý tưởng hóa. Hiển hiện lên rất đời thường: một chàng trai vui tính, sống chan hòa, mắc bệnh viêm amidan nên thường xuyên ho mỗi khi hành quân ban đêm. Chính chi tiết nhỏ ấy làm nên chiều sâu nhân vật. Người đọc nhận ra trước khi là liệt sĩ, Hiển là một con người bằng xương bằng thịt, có bệnh tật, có mặc cảm vì làm phiền đồng đội, có tiếng cười và những thói quen rất bình dị. Đây là thành công lớn trong nghệ thuật khắc họa nhân vật của Nguyễn Văn Hồng: ông làm cho người lính trở về đúng với bản chất con người, chứ không phải biểu tượng khô cứng.
Một chi tiết khiến người đọc day dứt là tác giả thú nhận:
“Đến lúc này, tôi vẫn không biết quê Hiển ở đâu…”
Lời thú nhận ấy chân thật đến đau lòng. Trong chiến tranh, những người lính sống chết bên nhau nhưng đôi khi chưa kịp hỏi hết quê quán của nhau. Chi tiết ấy vừa phản ánh nhịp sống khẩn trương của chiến trường, vừa cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh đã cướp đi cả những điều tưởng như đơn giản nhất trong đời người.
Đặc biệt, tác phẩm không dừng lại ở việc tưởng niệm quá khứ mà hướng đến hiện tại bằng một lời kêu gọi đầy trách nhiệm:
“Ai biết thân nhân Nguyễn Minh Hiển ở đâu, chỉ dùm…”
Câu kết ấy không phải thủ pháp nghệ thuật mà là tiếng gọi từ trái tim. Nó biến tác phẩm thành một “bản thông báo” mang tính nhân đạo, nơi văn chương không chỉ để đọc mà còn để hành động. Người viết mong mỏi đưa người thân đến với phần mộ của liệt sĩ, để cuộc chia ly kéo dài hàng chục năm có thể khép lại. Đây là điểm khác biệt rất lớn giữa tác phẩm này với nhiều hồi ký chiến tranh khác.
Giá trị hiện thực
Tác phẩm phản ánh trung thực sự khốc liệt của chiến tranh chống Mỹ trên chiến trường Khu V, đặc biệt là vùng Hoài Ân – Bình Định. Những trận ném bom napalm, những cuộc càn quét, những địa danh như Hòn Chè, xóm Mít, xóm Tranh… đều là chứng tích lịch sử. Nhưng giá trị hiện thực còn nằm ở việc phản ánh nỗi đau sau chiến tranh: hàng nghìn gia đình vẫn chưa biết con em mình nằm ở đâu, hàng nghìn người lính vẫn còn mang trong mình những ký ức chưa thể nguôi ngoai.
Giá trị nhân văn
Tác phẩm thấm đẫm tinh thần nhân ái và nghĩa tình đồng đội. Sau gần bốn mươi năm, người cựu chiến binh vẫn nhớ từng cơn ho của Hiển, từng địa danh, từng ngôi hang, từng người đã ngã xuống. Điều đó chứng minh rằng chiến tranh có thể cướp đi sinh mạng nhưng không thể xóa đi tình đồng chí.
Đồng thời, tác phẩm còn thể hiện đạo lý truyền thống của dân tộc Việt Nam: “Uống nước nhớ nguồn”, “Nghĩa tử là nghĩa tận”. Việc tìm thân nhân để báo tin nơi yên nghỉ của liệt sĩ không chỉ là nghĩa vụ của người đồng đội mà còn là trách nhiệm đối với lịch sử.
Nghệ thuật
Về nghệ thuật, Nguyễn Văn Hồng sử dụng bút pháp ký sự kết hợp hồi ức rất tự nhiên. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu tính khẩu ngữ, gần như không có sự trau chuốt cầu kỳ nhưng lại tạo được sức lay động mạnh. Cách đan xen giữa hiện tại và quá khứ giúp mạch cảm xúc liền mạch, khiến ký ức chiến tranh luôn hiện diện trong đời sống hôm nay.
Việc sử dụng nhiều địa danh, tên người thật không chỉ tăng tính xác thực mà còn biến tác phẩm thành một dạng tư liệu lịch sử có giá trị. Người đọc vừa tiếp cận văn học vừa tiếp cận lịch sử bằng những trải nghiệm của người chứng kiến.
Đánh giá
“Thân nhân anh ở đâu? Ai biết chỉ dùm!” là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn của Đại tá – Nhà văn Nguyễn Văn Hồng. Không có những chiến công lẫy lừng, không có những lời ca ngợi hào nhoáng, tác phẩm chinh phục người đọc bằng sự chân thành của ký ức và lòng thủy chung của người lính đối với đồng đội.
Đọc tác phẩm, người ta không chỉ thương liệt sĩ Nguyễn Minh Hiển, thương người mẹ chờ con mòn mỏi, mà còn thêm biết ơn biết bao người lính vô danh đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. Trang viết của Nguyễn Văn Hồng nhắc nhở rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của những con người bình dị, và trách nhiệm của các thế hệ sau là không để bất kỳ người lính nào bị lãng quên, không để bất kỳ người mẹ nào phải chờ đợi trong vô vọng.
Đó cũng chính là giá trị bền vững của tác phẩm: văn chương trở thành nhịp cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa người đã khuất và người đang sống, giữa ký ức chiến tranh và đạo lý dân tộc.
