(Hành trình giao lưu văn học Việt Nam – Hàn Quốc và tương lai hợp tác văn hóa được mở ra từ văn học, nghệ thuật)
Tác giả: Jang Geon-seob
(Nhà thơ, Trưởng ban Biên tập Báo Mirae Ilbo (Hàn Quốc))
Để một bài thơ vượt qua biên giới quốc gia, để tên tuổi của một nhà thơ được khắc trên đá nơi đất khách quê người, cần có một khoảng thời gian dài cùng sự chân thành giữa con người với con người. Trên một phiến đá nằm giữa sườn núi ở Việt Nam, tên tôi cùng tác phẩm của tôi đã được khắc ghi. Đó vừa là dấu tích của một nhà thơ, vừa là chứng tích của những năm tháng tôi đi lại giữa Hàn Quốc và Việt Nam, bền bỉ vun đắp con đường giao lưu văn học (tính đến đầu tháng 10.2026, tôi đến Việt Nam tổng cộng 107 lần).
Văn học không cần hộ chiếu để vượt qua biên giới
Tháng 11 năm 2026, trước thềm chương trình Hội thảo giao lưu văn học quốc tế và giao lưu văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc do Hiệp hội các nhà văn tùy bút Hàn Quốc (Chủ tịch Kwon Nam-hee) tổ chức, tôi muốn nhìn lại chặng đường đã qua. Nếu cái tên của tôi và 2 câu thơ tôi được khắc trên đá ở đỉnh đồi Nghệ sĩ là chứng nhân của quá khứ, thì tương lai của văn học và nghệ thuật mà các nhà văn hai nước cùng nhau kiến tạo vẫn là một bài thơ chưa được viết nên. Đá lưu giữ ký ức, thơ vượt qua biên giới. Đá không biết nói, nhưng khi con người gửi gắm một dòng chữ lên đó, phiến đá vốn im lìm cũng bắt đầu kể chuyện. Những dòng chữ khắc trên đá, qua bao năm tháng dãi dầu mưa nắng, không chỉ đơn thuần là dấu tích mà còn trở thành ký ức của một thời đại. Dấu chân của một con người có thể kể lại những câu chuyện xa xưa cho những người đến sau.
Tôi vô cùng cảm động và biết ơn bạn văn VN, khi trên một phiến đá tại Đồi Nghệ Sĩ, thuộc thôn Mít Mái, khu vực Hà Nội, Việt Nam, tên tôi được khắc bằng tiếng Việt: “Jang Geon Seob – Hàn Quốc”. Vâng tôi là nhà thơ Hàn Quốc Jang Geon-seob, và phía sau tên tôi là xuất xứ quê hương Đại Hàn Dân Quốc. Đứng trước tên mình giữa núi rừng của một đất nước xa lạ, tôi cảm nhận điều gì? Đó vừa là niềm xúc động khi tên tuổi của một cá nhân được lưu dấu giữa thiên nhiên của một quốc gia khác, vừa là sự lắng đọng khi nhận ra rằng con đường mình đã đi qua vẫn còn được lưu giữ trong ký ức của những người khác. Qua nhiều năm sáng tác thơ và gặp gỡ mọi người bằng nhịp cầu văn học, tôi đã hiểu một điều: văn học không cần hộ chiếu để vượt qua biên giới. Một bài thơ có thể đến với trái tim con người trước cả khi có người phiên dịch. Dĩ nhiên, để hiểu trọn vẹn ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa của tác phẩm, chúng ta vẫn cần đến dịch thuật và những lời diễn giải. Nhưng ở điểm khởi đầu của mọi quá trình ấy luôn là mong muốn cùng cảm nhận nỗi buồn, niềm vui, nỗi nhớ và tình yêu của con người. Cái tên khắc trên đá chính là biểu tượng cho tình cảm ấy. Nó không chỉ là dấu tích của một chuyến đi Việt Nam. Đó còn là lời hẹn ước rằng những người làm văn học của hai quốc gia có lịch sử và ngôn ngữ khác nhau sẽ tiếp tục gặp gỡ bằng ngôn ngữ chung của văn chương, để những cuộc gặp gỡ ấy còn được nối dài đến các thế hệ mai sau. Giao lưu văn học chưa bao giờ chỉ bắt đầu bằng những tuyên bố lớn lao. Nó khởi nguồn từ việc trao nhau một tập thơ, chuyển dịch tác phẩm của người khác sang một ngôn ngữ mới, chủ động hỏi thăm một nhà văn ở đất nước xa xôi, hay sẵn lòng dành thời gian để hiểu văn học của nhau. Những việc nhỏ bé ấy tích tụ thành mối quan hệ; mối quan hệ trở thành niềm tin; và niềm tin cuối cùng được lưu giữ như một tài sản văn hóa chung của hai quốc gia. Phiến đá lặng lẽ lưu giữ tên một người. Còn cái tên ấy lại mở ra con đường hướng tới trái tim của biết bao người khác.
Gặp gỡ Việt Nam trên con đường thơ ca và báo chí
Hành trình văn chương của tôi được tiếp nối trên hai con đường song hành: thơ ca và báo chí. Nếu thơ là hành trình khám phá thế giới nội tâm của con người, thì báo chí là công việc ghi lại những chuyển động của thời đại và xã hội. Hai lĩnh vực tưởng chừng khác biệt ấy cuối cùng vẫn gặp nhau ở điểm chung: thấu hiểu con người và truyền tải tiếng nói của cuộc sống. Sau khi bước vào con đường văn chương bằng những sáng tác được công bố từ năm 1978, từ giữa thập niên 1980, tôi bắt đầu cuộc sống của một nhà báo thường xuyên có mặt tại hiện trường. Tôi tìm hiểu đời sống của người dân, ghi chép những biến chuyển của thời đại và trực tiếp chứng kiến văn học, nghệ thuật an ủi cũng như làm thay đổi cuộc sống con người như thế nào. Những trải nghiệm thu được từ nhiều năm tác nghiệp đã trở thành chất liệu cho thơ ca. Ngược lại, sự nhạy cảm được nuôi dưỡng qua quá trình sáng tác thơ cũng trở thành một cách nhìn khác giúp tôi quan sát con người và thế giới. Những trải nghiệm ấy tự nhiên dẫn tôi đến sự quan tâm dành cho văn học và văn hóa ngoài biên giới Hàn Quốc. Tôi luôn nghĩ rằng văn học Hàn Quốc không nên chỉ được đọc trong phạm vi đất nước mình, mà cần đến với độc giả các quốc gia khác. Tương tự, văn học của những quốc gia khác cũng cần đi vào đời sống độc giả Hàn Quốc thông qua dịch thuật và giao lưu. Đối với tôi, Việt Nam không đơn thuần là một quốc gia để ghé thăm. Qua nhiều lần đến đây, tôi đã gặp gỡ các nhà văn, nhà thơ, nghệ sĩ, tìm hiểu tác phẩm và cuộc sống của họ. Việc tôi bắt đầu đến Việt Nam từ năm 1996 và đã có hơn 100 chuyến thăm cho thấy mối quan hệ này không chỉ dừng lại ở những sự kiện nhất thời hay tình bạn cá nhân. Khi gặp gỡ con người, ta nhìn thấy nền văn học của một đất nước. Khi đọc văn học, ta hiểu thêm lịch sử mà người dân đất nước ấy đã trải qua. Trong thơ ca và tiểu thuyết Việt Nam, bên cạnh ký ức về chiến tranh, mất mát và tái thiết, còn có tình yêu gia đình, nỗi nhớ quê hương và cảm thức về sự sống được tìm thấy trong thiên nhiên, trong những điều bình dị của đời thường. Những tình cảm ấy cũng gần gũi với những mạch nguồn đã hiện diện từ lâu trong văn học Hàn Quốc.
Hàn Quốc và Việt Nam có những trải nghiệm lịch sử khác nhau, nhưng hai dân tộc có cơ sở để thấu hiểu nhau ở điểm cùng ghi nhớ những tổn thương của chiến tranh, cùng khát vọng về một cuộc sống hòa bình và cùng trân trọng gia đình, cộng đồng. Văn học giúp chúng ta khám phá những điểm tương đồng ấy, đồng thời dẫn dắt chúng ta biết tôn trọng những khác biệt của nhau. Tôi không cho rằng giao lưu văn học là quá trình biến người khác trở nên giống mình. Chính vì khác biệt nên chúng ta mới có thể học hỏi; cũng chính nhờ khác biệt mà chúng ta có thể hiểu nhau sâu sắc hơn. Không phán xét văn học của một quốc gia theo tiêu chuẩn của quốc gia khác, mà đọc tác phẩm trong bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa của chính đất nước ấy – đó mới là điểm khởi đầu của giao lưu văn học quốc tế.
Giao lưu văn học Việt Nam – Hàn Quốc: Từ tình thân đến tài sản văn hóa chung
Giao lưu văn học giữa Hàn Quốc và Việt Nam mang trong mình những tiềm năng vượt xa phạm vi tình thân giữa một số cá nhân. Cùng với sự mở rộng quan hệ giữa hai nước, không gian để văn học và nghệ thuật gặp gỡ cũng ngày càng rộng mở. Văn hóa đại chúng Hàn Quốc đã trở nên quen thuộc với giới trẻ Việt Nam, trong khi sự quan tâm của độc giả Hàn Quốc đối với văn học và văn hóa Việt Nam cũng có nhiều dư địa để phát triển. Tuy nhiên, sự phổ biến của văn hóa đại chúng không đồng nghĩa với việc người ta đã hiểu sâu sắc về văn học. Để những người trẻ Việt Nam yêu thích phim truyền hình và âm nhạc Hàn Quốc bắt đầu đọc thơ, tiểu thuyết Hàn Quốc, đồng thời để độc giả Hàn Quốc tìm đọc văn học hiện đại cũng như văn học cổ điển Việt Nam, chúng ta cần những nỗ lực có hệ thống và được duy trì lâu dài. Tôi quan tâm đến giao lưu văn học Việt Nam – Hàn Quốc và xây dựng quan hệ với nhiều nhà văn cũng chính vì mong muốn thu hẹp khoảng cách ấy. Việc các nhà văn đến thăm đất nước của nhau, giới thiệu tác phẩm, chia sẻ thơ và tùy bút, tìm kiếm cơ hội dịch thuật và xuất bản đã mang ý nghĩa quan trọng. Nhưng điều đáng quan tâm hơn cả là liệu các mối quan hệ ấy có tiếp tục sau khi sự kiện kết thúc hay không. Khi nhà văn Hàn Quốc gửi tác phẩm cho nhà văn Việt Nam, nhà văn Việt Nam giới thiệu thơ và tiểu thuyết của mình bằng tiếng Hàn, và hai bên thường xuyên trao đổi cảm nhận sau khi đọc tác phẩm của nhau, giao lưu sẽ từng bước phát triển từ những cuộc gặp gỡ đơn lẻ thành một mối quan hệ bền vững. Giao lưu văn học quốc tế, suy cho cùng, là quá trình tích lũy niềm tin. Một sự kiện có thể được lưu lại bằng những bức ảnh, nhưng chính niềm tin lâu dài mới tạo điều kiện cho sự kiện tiếp theo diễn ra. Một tập thơ dịch không kết thúc ở thời điểm xuất bản, mà có thể mở đường cho những bản dịch và ấn phẩm mới. Một buổi đọc thơ có thể phát triển thành lễ hội thơ quốc tế, nơi các thế hệ văn chương tiếp tục gặp gỡ.
Tôi muốn nhìn nhận cái tên được khắc trên đá cũng như một khoảnh khắc trong mối quan hệ ấy. Đó không phải là lời đề nghị mọi người ghi nhớ tên tuổi của một cá nhân, mà là mong muốn từ nơi cái tên ấy hiện diện sẽ tiếp tục nảy sinh những cuộc gặp gỡ và tác phẩm mới.

Giao lưu văn học quốc tế Việt Nam – Hàn Quốc năm 2026: Khởi đầu từ Đồi Nghệ sĩ
Chương trình “Hội thảo giao lưu văn học quốc tế và giao lưu văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc” do Hiệp hội các nhà văn tùy bút Hàn Quốc tổ chức sẽ diễn ra từ ngày 1 đến ngày 5 tháng 11 năm 2026, trong thời gian 5 ngày 4 đêm. Đoàn đại biểu Hàn Quốc gồm 23 người, trong đó có các thành viên của Hiệp hội các nhà văn tùy bút Hàn Quốc, sẽ đến Việt Nam và tìm hiểu những không gian văn học, văn hóa tại Hà Nội, Hải Phòng, Vịnh Hạ Long và Ninh Bình. Chủ đề của chương trình là “Phạm vi lan tỏa và triển vọng của văn hóa Hallyu tại Việt Nam”. Đây là dịp để tìm hiểu cách thức Hallyu được tiếp nhận trong xã hội Việt Nam, đồng thời trao đổi về vai trò của văn học và nghệ thuật trong việc tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai quốc gia. Đặc biệt, hành trình đầu tiên sẽ bắt đầu tại không gian Đồi Nghệ Sĩ, thuộc khu vực Yên Bài, Hà Nội, Việt Nam. Vào lúc 16 giờ ngày 1 tháng 11, hội thảo giao lưu văn học quốc tế và giao lưu văn hóa sẽ được tổ chức tại địa điểm này, thuộc khu vực thôn Mít Mái, xã Yên Bài.
Xét từ ý nghĩa của địa điểm mang tên Đồi Nghệ sĩ và phiến đá khắc tên một nhà thơ, cuộc gặp gỡ lần này mang giá trị biểu tượng vượt ra ngoài một chương trình công tác thông thường. Đó là dịp để các nhà văn cùng nói về văn học giữa thiên nhiên, chia sẻ tác phẩm và kinh nghiệm văn hóa, đồng thời suy nghĩ về hướng phát triển trong tương lai của giao lưu văn học Việt Nam – Hàn Quốc. Chủ đề của chương trình không nên chỉ dừng lại ở việc xác nhận những thành tựu của Hallyu. Bên cạnh việc tìm hiểu lý do văn hóa Hàn Quốc được yêu thích tại Việt Nam, chúng ta cũng cần đặt câu hỏi về những góc nhìn mới và những rung động mà văn hóa Việt Nam có thể mang đến cho xã hội Hàn Quốc. Giao lưu văn hóa không phải là quá trình mở rộng ảnh hưởng của một phía, mà là hành trình cùng tạo dựng những giá trị mới trên cơ sở hiểu biết và tôn trọng văn hóa của nhau. Văn học có vai trò quan trọng trong hành trình đó. Nếu một bộ phim truyền hình khơi gợi sự tò mò về xã hội Hàn Quốc, thì một cuốn tiểu thuyết có thể giúp độc giả hiểu sâu hơn về lịch sử, quan hệ gia đình và thế giới nội tâm của con người trong xã hội ấy. Nếu âm nhạc đại chúng tạo nên sự gần gũi về cảm xúc, thì thơ ca truyền tải những cảm xúc và ký ức khó có thể diễn đạt trọn vẹn bằng lời nói thông thường.
Vì vậy, nếu hội thảo lần này vừa đánh giá thực trạng Hallyu, vừa thảo luận về tương lai của văn học, xuất bản, dịch thuật và sáng tác chung, chương trình có thể trở thành cơ hội để chuyển sự yêu thích văn hóa đại chúng thành hợp tác văn hóa lâu dài giữa hai nước.
Từ Hải Phòng đến Vịnh Hạ Long: Nối kết văn học với thiên nhiên
Sáng ngày 2 tháng 11, đoàn sẽ đến thăm Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật thành phố Hải Phòng. Hải Phòng là một trong những thành phố cảng tiêu biểu ở miền Bắc Việt Nam, nơi hội tụ nhiều tiếng nói đa dạng trong văn học và nghệ thuật. Cuộc gặp gỡ giữa các nhà văn hai nước để tìm hiểu tác phẩm, môi trường sáng tác và chia sẻ những mối quan tâm văn học có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa giao lưu quốc tế từ tình bạn cá nhân tiến tới hợp tác có tổ chức. Giao lưu văn học bắt đầu từ việc đọc tác phẩm của nhau, nhưng sẽ trở nên sâu sắc hơn khi chúng ta hiểu được thành phố và cảnh quan nơi người viết sinh sống. Lắng nghe lịch sử của một thành phố cảng, đời sống của người dân và trải nghiệm của những nhà văn đang hoạt động tại đây cũng là một con đường giúp chúng ta hiểu rõ hơn những cảm xúc được gửi gắm trong tác phẩm. Chiều cùng ngày, đoàn sẽ lên du thuyền tham quan Vịnh Hạ Long, một trong những di sản thiên nhiên nổi tiếng của Việt Nam. Hành trình dự kiến đưa đoàn đi qua Hòn Đỉnh Hương và Hòn Trống Mái, chiêm ngưỡng những khối đá kỳ vĩ nhô lên giữa biển. Đoàn cũng sẽ khám phá Hang Sửng Sốt, nổi tiếng với địa hình đá vôi tuyệt đẹp; tiếp đó trải nghiệm chèo kayak hoặc đi thuyền nan truyền thống tại Hang Luồn và ghé thăm đảo Ti Tốp…
Đối với người làm văn học, thiên nhiên không chỉ là đối tượng để thưởng ngoạn. Núi non, sông ngòi, biển cả và hang động là nguồn cảm hứng mang đến những cảm nhận mới cho thơ ca và tùy bút. Đứng trước thiên nhiên, con người thường nhìn lại cuộc sống của chính mình. Những người trưởng thành trong các nền văn hóa khác nhau cũng có thể cùng chia sẻ cảm xúc khi đứng trước một cảnh quan chung. Biển và những hòn đảo của Vịnh Hạ Long không chỉ phô bày vẻ hùng vĩ của thiên nhiên, mà còn gợi ra suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên. Cuộc trò chuyện giữa những nhà văn sử dụng ngôn ngữ khác nhau khi cùng ngắm nhìn một vùng biển mang ý nghĩa khác với những cuộc thảo luận diễn ra trong phòng họp. Thành quả của giao lưu quốc tế không chỉ được thể hiện trong những bài phát biểu chính thức hay tài liệu hội thảo. Tình hữu nghị còn lớn lên từ những lần cùng trầm trồ trước cảnh đẹp xa lạ, chăm chú lắng nghe lời giải thích của nhau và những câu chuyện nhỏ được chia sẻ trong chuyến đi. Những trải nghiệm tại nơi văn học gặp gỡ thiên nhiên sẽ tạo nên nền tảng cảm xúc để các nhà văn hiểu tác phẩm của nhau sâu sắc hơn.
Khám phá cội nguồn văn hóa qua lịch sử và cảnh quan Ninh Bình
Ngày 3 tháng 11, đoàn dự kiến di chuyển từ Hạ Long đến Ninh Bình, tham quan Cố đô Hoa Lư, Tràng An và Hang Múa, sau đó trở về Hà Nội. Hoa Lư là địa danh lịch sử quan trọng, nơi có thể tìm hiểu về các triều đại độc lập đầu tiên và quá trình hình thành nhà nước tập quyền ở Việt Nam. Tham quan các đền thờ thuộc thời Đinh và Tiền Lê, nhìn lại quá trình hình thành quốc gia và ký ức lịch sử của Việt Nam, cũng là trải nghiệm có ý nghĩa đối với việc tìm hiểu văn học và nghệ thuật nước này. Văn học không tồn tại tách rời thời đại. Trong thơ, tiểu thuyết và tùy bút của một quốc gia luôn hiện diện lịch sử, những biến động chính trị và ký ức cộng đồng mà xã hội ấy đã trải qua. Muốn hiểu điều gì khiến một nhà văn vui mừng hay đau buồn, chúng ta cần tìm hiểu cả thời đại và không gian đã sản sinh ra tác phẩm. Tiếp đó, chuyến tham quan Quần thể danh thắng Tràng An sẽ gợi mở những suy ngẫm về sự hài hòa giữa thiên nhiên và đời sống con người. Ngồi thuyền đi qua những dãy núi, dòng sông và hang động đan xen, chúng ta có thể cảm nhận trực tiếp vẻ đẹp thiên nhiên Việt Nam, bổ sung những trải nghiệm cụ thể cho những hiểu biết trước đây chỉ có được qua sách vở. Tại Hang Múa, đoàn sẽ có dịp chinh phục khoảng 500 bậc đá để lên đỉnh Ngọa Long. Từ trên cao, cảnh quan Tam Cốc và Tràng An mở ra trước mắt, tạo nên một trong những điểm nhấn đáng nhớ của chuyến đi. Muốn lên đến đỉnh cao, người ta phải bước từng bậc thang. Giao lưu văn học cũng vậy. Cũng như hành trình chinh phục đỉnh núi, quá trình thấu hiểu lẫn nhau đòi hỏi thời gian và nỗ lực. Không thể hiểu hết văn học của một quốc gia chỉ qua một chuyến thăm. Nhưng trực tiếp gặp gỡ lịch sử và thiên nhiên của đất nước ấy, trò chuyện với các nhà văn và bắt đầu đọc tác phẩm của họ là những bước đi đầu tiên đầy ý nghĩa. Nếu chuyến tham quan lần này vượt ra ngoài niềm vui du lịch để trở thành cơ hội giúp các nhà văn hai nước hiểu hơn về cuộc sống và văn học của nhau, núi non và sông nước Ninh Bình sẽ không chỉ là điểm đến, mà còn là không gian mở rộng tư duy văn học.
Tìm hiểu lịch sử văn học tại Hội Nhà văn Việt Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam
Sáng ngày 4 tháng 11, đoàn sẽ đến thăm Hội Nhà văn Việt Nam tại Hà Nội. Đây là một hoạt động quan trọng, tạo điều kiện để các nhà văn hai nước chia sẻ những thành tựu văn học, trao đổi mối quan tâm sáng tác và thảo luận về các định hướng hợp tác trong tương lai. Để giao lưu văn học quốc tế đạt được những kết quả bền vững, cần kết nối nhiệt huyết và tình hữu nghị của các cá nhân với những cơ chế hợp tác có tổ chức. Nếu các hội nghề nghiệp như hội nhà văn duy trì giao lưu định kỳ và triển khai các dự án chung, những hoạt động như dịch thuật, xuất bản, trao đổi nhà văn và sáng tác chung sẽ có thể được thực hiện một cách hệ thống hơn.
Chiều ngày 4 tháng 11, đoàn dự kiến tham quan Bảo tàng Văn học Việt Nam (Bảo tàng Văn học Việt Nam). Tại đây, đoàn sẽ tìm hiểu những tư liệu, hiện vật phản ánh tiến trình văn học Việt Nam qua các thời kỳ, cùng những tác giả, tác phẩm tiêu biểu và các dấu mốc quan trọng trong lịch sử văn học. Bảo tàng văn học là không gian cho thấy một quốc gia lựa chọn lưu giữ những gì và bảo tồn những tác phẩm nào như di sản văn hóa của mình. Theo dấu những tư liệu về tác phẩm và tác giả, chúng ta có thể nhận ra rằng văn học không chỉ là sáng tạo cá nhân, mà còn là nơi lưu giữ ký ức của cả một xã hội. Hàn Quốc cũng sở hữu truyền thống văn học lâu đời cùng những tác phẩm ghi lại nỗi đau của các thời đại. Việt Nam cũng có một kho tàng tác phẩm từ văn học cổ điển đến văn học hiện đại, phản ánh lịch sử và bản sắc tinh thần riêng. Đặt văn học hai nước cạnh nhau để đọc không nhằm so sánh xem bên nào ưu tú hơn. Điều quan trọng là tìm hiểu cách những nền văn hóa khác nhau diễn đạt cuộc sống con người và lịch sử bằng ngôn ngữ của mình. Khi sự thấu hiểu ấy được tiếp nối bằng dịch thuật và xuất bản, quá khứ được gặp gỡ trong bảo tàng sẽ trở thành hiện tại sống động đối với độc giả hôm nay. Khoảnh khắc độc giả Hàn Quốc đọc tác phẩm của một nhà văn Việt Nam, hay độc giả Việt Nam đọc thơ của một nhà thơ Hàn Quốc và qua đó hiểu thêm về lịch sử, tâm tình của nhau, cũng là lúc di sản văn học được trao thêm một đời sống mới.
Giai đoạn tiếp theo của Hallyu: Tăng cường giao lưu hai chiều trong văn học và nghệ thuật
Việc văn hóa Hàn Quốc nhận được sự quan tâm và yêu mến tại Việt Nam là một tài sản quan trọng trong quan hệ giữa hai nước. Tuy nhiên, nhiệm vụ phía trước không chỉ nằm ở việc mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Hallyu. Chúng ta cần vừa giới thiệu sức hấp dẫn của văn hóa Hàn Quốc, vừa đưa chiều sâu và sự đa dạng của văn hóa Việt Nam đến với xã hội Hàn Quốc, qua đó xây dựng một cơ chế để hai bên cùng học hỏi lẫn nhau.
Thứ nhất, cần nâng cao tính chuyên nghiệp và tính tương hỗ trong dịch thuật. Dịch văn học không đơn giản là thay thế từ ngữ của ngôn ngữ này bằng từ ngữ của ngôn ngữ khác. Đó là quá trình sáng tạo, trong đó cảm xúc, nhịp điệu, những tầng nghĩa ẩn sau câu chữ, bối cảnh lịch sử và biểu tượng văn hóa của tác phẩm được tái hiện trong một ngôn ngữ mới. Cần phát hiện và bồi dưỡng những dịch giả am hiểu sâu sắc ngôn ngữ và văn học của cả hai nước, đồng thời xây dựng cơ chế để nhà văn và dịch giả cùng tham gia rà soát, hoàn thiện tác phẩm.
Thứ hai, cần xây dựng nền tảng xuất bản chung và hệ thống phân phối nội dung văn học. Hai nước có thể cùng biên soạn tuyển tập tác phẩm của các nhà văn Việt Nam và Hàn Quốc, xuất bản ấn phẩm giao lưu văn học tập trung vào thơ và tùy bút, hoặc xây dựng nội dung số giới thiệu phỏng vấn nhà văn và phân tích tác phẩm. Sau khi xuất bản, cần mở rộng các kênh tiếp cận độc giả thông qua thư viện, trường đại học, sự kiện văn học và nền tảng trực tuyến.
Thứ ba, cần mở rộng sự tham gia của thế hệ trẻ và các cây bút mới. Nếu hoạt động giao lưu của những người làm văn học thuộc thế hệ trước không tiếp nối bằng sự tham gia của thế hệ sau, sức sống của hoạt động ấy sẽ bị giới hạn. Cần thúc đẩy các chương trình hội thảo sáng tác và đồng sáng tác văn học, những buổi góp ý tác phẩm trực tuyến và các chương trình đọc thơ chung, với sự tham gia của các nhà thơ, tiểu thuyết gia, tác giả tùy bút, dịch giả và sinh viên hai nước.
Thứ tư, cần mở rộng giao lưu văn học sang các lĩnh vực nghệ thuật khác như âm nhạc, mỹ thuật, nhiếp ảnh, sân khấu và điện ảnh. Các chương trình hòa nhạc chung dựa trên tác phẩm của những nhà thơ hai nước, triển lãm thơ và tranh, sân khấu hóa tác phẩm thơ hay sản xuất phim tài liệu đều có thể giúp công chúng tiếp cận văn học theo những cách đa dạng hơn. Đặc biệt, sự kết hợp giữa văn học, âm nhạc và hình ảnh có thể mở ra những con đường mới để tiếp cận độc giả và khán giả trẻ.
Thứ năm, cần xây dựng nền tảng thể chế vượt ra ngoài sự tận tâm của từng cá nhân. Hai nước cần thiết lập các chương trình giao lưu văn học định kỳ, hỗ trợ dịch thuật và xuất bản, chương trình lưu trú sáng tác dành cho nhà văn, cùng những dự án nghiên cứu và sáng tác chung. Kết quả giao lưu cũng cần được lưu trữ và phát huy một cách có hệ thống. Thành công không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng sự kiện hay số người tham dự, mà còn phải được nhìn nhận qua số tác phẩm được dịch và xuất bản, sự hình thành cộng đồng độc giả và khả năng duy trì các hoạt động sáng tác, hợp tác tiếp theo. Văn học bắt đầu từ trái tim con người, nhưng để những tình cảm ấy đến được với nhiều người hơn, chúng ta cần những nỗ lực liên tục và sự hỗ trợ thiết thực. Tôi hy vọng hội thảo lần này sẽ giúp khẳng định nhu cầu ấy và trở thành điểm khởi đầu cho những hành động cụ thể.
Biến cái tên khắc trên đá thành lời hứa với tương lai
Qua những năm tháng duy trì giao lưu văn học quốc tế, điều tôi luôn ghi nhớ là thành quả của văn học rất khó đo lường trong một khoảng thời gian ngắn. Văn học không thể được giải thích chỉ bằng những con số như trong báo cáo hoạt động. Một người đọc thơ của quốc gia khác rồi bắt đầu thấu hiểu nỗi đau của người dân nơi ấy; một cuộc trò chuyện giữa hai nhà văn giúp phá bỏ những định kiến lâu đời; hay một tập thơ dịch mang đến ánh sáng mới cho cuộc đời của một độc giả — những điều đó có thể chưa nhìn thấy ngay trước mắt. Nhưng không có nghĩa là chúng không tạo ra thành quả. Trái lại, giá trị của văn học thường chỉ trở nên rõ ràng sau khi thời gian trôi qua. Một nhà văn mà chúng ta gặp hôm nay có thể giới thiệu văn học Hàn Quốc cho học trò của mình trong tương lai. Một bài thơ Việt Nam được dịch trong dịp này có thể mang đến nguồn cảm hứng mới cho một nhà thơ trẻ Hàn Quốc. Những người trẻ bắt đầu học ngôn ngữ của nhau hôm nay có thể trở thành những nhân vật nòng cốt trong hoạt động giao lưu văn hóa hai nước vài chục năm sau.
Tôi đã duy trì quan hệ với các nhà văn Việt Nam bằng niềm tin vào những khả năng như thế. Hơn 100 chuyến thăm Việt Nam không đơn thuần là con số ghi lại việc tôi thường xuyên đến một quốc gia. Đó là thời gian được bồi đắp bởi những gương mặt, giọng nói, những trăn trở văn chương và sự đón tiếp ấm áp của những người tôi đã gặp. Quãng thời gian ấy mở rộng tầm nhìn của tôi về Hàn Quốc và Việt Nam, đồng thời khiến tôi suy ngẫm sâu sắc hơn về vai trò của văn học trong mối quan hệ giữa con người với con người. Với tư cách một nhà báo, tôi đã làm công việc ghi chép và truyền tải những cuộc gặp gỡ. Với tư cách một nhà thơ, tôi cố gắng đọc được tâm hồn con người ẩn sau những cuộc gặp ấy. Và tại những nơi diễn ra giao lưu văn học, tôi hiểu rằng chỉ ghi chép thôi vẫn chưa đủ. Cần kết nối những điều đã ghi lại với những cuộc gặp gỡ tiếp theo, lưu giữ những gì thu nhận được qua các cuộc gặp trong tác phẩm và xuất bản, rồi tiếp tục chia sẻ thành quả ấy với đông đảo độc giả hơn. Mỗi khi nhìn cái tên được khắc trên đá, tôi luôn mong rằng cái tên ấy không chỉ dành riêng cho bản thân mình. Tôi hy vọng tên của một người được khắc ở đó sẽ trở thành một cột mốc nhỏ kết nối các nhà văn Việt Nam và Hàn Quốc, và một ngày nào đó, tên tuổi cùng tác phẩm của nhiều nhà văn khác sẽ tiếp tục viết thêm những câu chuyện mới quanh nơi này. Những dòng chữ khắc trên đá rồi cũng có thể bị phong hóa theo thời gian. Nhưng tình cảm giữa những con người được kết nối từ những dòng chữ ấy, cùng các tác phẩm được sinh ra từ tình cảm đó, vẫn có thể tiếp tục sống khi gặp gỡ những độc giả mới. Vì thế, điều cần thiết lúc này không phải là dừng lại ở việc tưởng niệm những dấu chân của quá khứ, mà là mở ra con đường cho tương lai. Đó là dịch thuật, xuất bản, sáng tác chung, bồi dưỡng các cây bút trẻ và xây dựng những cơ chế giao lưu để thế hệ sau có thể tiếp tục kế thừa. Khi nhiệt huyết của một cá nhân được mở rộng thành nỗ lực của cả cộng đồng, giao lưu văn học mới thực sự trở thành một di sản văn hóa có khả năng trường tồn.
Ánh trăng soi chung con đường của hai dân tộc
Trên dòng chữ được khắc tại sườn núi ở Việt Nam có cụm từ “Trăng Hàn”. Cụm từ gợi nhắc đến ánh trăng Hàn Quốc ấy đối với tôi mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ánh trăng trên bầu trời đêm Hàn Quốc và ánh trăng trên bầu trời đêm Việt Nam chẳng có gì khác nhau. Núi non và sông ngòi của hai đất nước mang những tên gọi riêng, nhưng ánh trăng trải xuống trên đó không hề hỏi về ranh giới. Những con người sống cách xa nhau vẫn có thể ngắm nhìn cùng một vầng trăng, nhớ về quê hương, nghĩ đến những người mình yêu thương và cầu mong một ngày mai tốt đẹp hơn. Nơi thơ ca ra đời cũng không khác. Nhà thơ sáng tác bằng ngôn ngữ của riêng mình, nhưng tình cảm con người mà bài thơ chứa đựng vẫn có thể vượt sang trái tim của độc giả sử dụng ngôn ngữ khác. Dịch thuật mở ra con đường ấy, giao lưu văn học bắc những nhịp cầu trên con đường đó, còn nghệ thuật làm cho bước chân của những người đi qua cây cầu trở nên phong phú hơn.
Cuộc gặp gỡ bắt đầu tại không gian Đồi Nghệ Sĩ ngày 1 tháng 11 năm 2026 sẽ tiếp nối bằng những cuộc trò chuyện với các nhà văn Hải Phòng, bằng những rung động trước biển Vịnh Hạ Long và núi non Ninh Bình, rồi bằng những hiểu biết về lịch sử văn học tại Hội Nhà văn Việt Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam ở Hà Nội. Nếu tất cả những trải nghiệm ấy tiếp tục dẫn đến việc đọc, thấu hiểu và cùng sáng tác các tác phẩm của nhau, hành trình 5 ngày 4 đêm này sẽ mang ý nghĩa lớn hơn nhiều so với những điểm đến được ghi trong lịch trình. Tôi mong rằng trong tương lai, các nhà văn Việt Nam và Hàn Quốc sẽ tiếp tục đọc tác phẩm của nhau, tôn trọng văn hóa của nhau và cùng tìm kiếm những khả năng nghệ thuật mới. Con đường ấy sẽ không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Những rào cản ngôn ngữ, khác biệt về thể chế, chi phí, thời gian và môi trường văn học riêng của mỗi nước đều có thể tạo nên khó khăn. Tuy nhiên, nếu chúng ta thực sự chân thành đọc tác phẩm của nhau và muốn tìm hiểu cuộc sống của nhau, những khó khăn ấy sẽ trở thành những vấn đề có thể cùng giải quyết. Cái tên khắc trên đá chứng kiến quãng đường đã qua. Nhưng cái tên ấy chỉ thực sự có ý nghĩa trong dòng thời gian phía trước. Một bài thơ lay động trái tim của một người; trái tim ấy lại truyền cảm xúc đến một người khác; những tình cảm nối tiếp nhau như thế cùng nuôi dưỡng văn học và nghệ thuật của hai quốc gia. Đó chính là tương lai của giao lưu văn học Việt Nam – Hàn Quốc mà tôi hằng mong ước. Trên đá, người ta có thể khắc tên. Nhưng trong trái tim con người, điều cần khắc ghi là tình hữu nghị. Khi tình hữu nghị ấy trở thành thơ, tiểu thuyết và tùy bút; khi những tác phẩm được dịch sang ngôn ngữ của nhau, vượt qua biển cả và tiếp tục nảy nở trong những tác phẩm cùng cuộc gặp gỡ mới, Việt Nam và Hàn Quốc sẽ trở thành những người láng giềng hiểu nhau sâu sắc hơn qua chính nền văn học của mỗi nước. Hôm nay, tôi vẫn đứng trên con đường ấy. Không phải để lưu lại tên tuổi của một nhà thơ, mà với mong muốn vượt lên trên cái tên ấy, ngày càng có nhiều bài thơ, nhiều con người và nhiều tình hữu nghị cùng viết tiếp tương lai của hai dân tộc.
THÔNG TIN TÁC GIẢ
Jang Geon-seob (장건섭)
Nghề nghiệp: Nhà thơ, tác giả lời ca khúc.
Quá trình sáng tác: Ra mắt văn đàn qua Saengmyeongsi (生命詩) năm 1978 và Seorabeol Munye năm 2008. Tác phẩm đã xuất bản: Các tập thơ Sorokdo, Doraseogi, Poksik (暴食), Dan Han Saram-eul Wihan Sarang-ui Seosi cùng ba tập thơ khác; tập phóng sự Ingan-i Do시오 (人間이 되시오), đồng tác giả, và nhiều tác phẩm khác. Sáng tác lời ca khúc: “Sorokdo” (1986), “Pandmunjeom Bidulgi” (1987), “Bluetooth Sarang” (2026) cùng 23 ca khúc. Quá trình công tác và hoạt động văn học: Từng là phóng viên Báo JoongAng Ilbo. Là hội viên Hội Nhà văn Hàn Quốc, Hội Nhà thơ Hiện đại Hàn Quốc và Trung tâm Hàn Quốc của Văn bút Quốc tế (International PEN). Thành viên ban biên tập Hangeul Munhak. Hiện là Trưởng ban Biên tập Báo Mirae Ilbo, đại diện Nhà xuất bản Haengbokhanjip và Chủ nhiệm Ủy ban Giao lưu Văn học Quốc tế Hàn Quốc – Việt Nam. Giải thưởng: Giải thưởng cống hiến của Trung tâm Hàn Quốc thuộc Văn bút Quốc tế; Giải thưởng cống hiến của Hội Nhà văn Hàn Quốc; Giải thưởng Đặc biệt Thơ Hiện đại của Hội Nhà thơ Hiện đại Hàn Quốc; Giải Xuất sắc Giải thưởng Báo chí IJC và nhiều giải thưởng khác.