DẤU ĐI VÀ ĐẾN
(Tác giả: Văn Diên)
Núi Dấu mọc từ lòng
Nam Hải xanh che chở
Hải đăng khơi mạch nguồn.
Bài thơ Văn Diên viết chỉ gồm ba câu ngắn nhưng chứa đựng một không gian rộng lớn của địa lý, lịch sử, văn hóa và tâm thức. Đọc thoáng qua, người ta thấy Núi Dấu, biển Nam Hải và ngọn hải đăng. Đọc chậm hơn, người ta nhận ra đây bài thơ vượt lên việc tạo dựng một bức tranh phong cảnh để là một suy tưởng cô đọng về cội nguồn, hành trình và sự dẫn dắt.
Trước hết, bài thơ mang dáng dấp của Haiku Việt Nam. Không miêu tả dài dòng, không bộc lộ cảm xúc trực tiếp, tác giả chỉ đặt ra ba hình tượng. Người đọc tự bước vào khoảng trống giữa các câu thơ để hoàn thiện phần còn lại. Chính sự tiết chế ấy tạo nên sức mạnh. Bài thơ không nói nhiều nhưng gợi nhiều.
Câu mở đầu:
“Núi Dấu mọc từ lòng”
là một phát hiện giàu chất thơ. “Lòng” ở đây trước hết là lòng biển. Núi như sinh ra từ biển, từ nơi sâu thẳm nhất. Nhưng “lòng” còn là lòng đất, lòng người, lòng dân tộc. Một chữ mà mở ra nhiều lớp nghĩa. Núi không hiện lên như một vật thể địa lý đơn thuần mà như một biểu tượng của sự hình thành, của căn nguyên và cội rễ.
Đến câu thứ hai:
“Nam Hải xanh che chở”
màu xanh trở thành trung tâm của cảm nhận. Xanh là màu của biển cả. Xanh là màu của cây cối trên đảo. Xanh là sức sống bất tận của thiên nhiên. Nhưng trong cảm thức văn hóa phương Đông, màu xanh còn gợi sự bình yên, thanh sạch và an lành. Vì vậy, “Nam Hải xanh” không chỉ là một không gian vật chất mà còn là một không gian tâm linh. Biển ở đây mang dáng dấp của người mẹ lớn, ôm ấp, nuôi dưỡng và che chở cho Núi Dấu cũng như cho những hành trình ra khơi của con người.
Nếu hai câu đầu tạo dựng cội nguồn và vòng tay bao bọc thì câu cuối mở ra chiều hướng vận động:
“Hải đăng khơi mạch nguồn.”
Đây chính là mắt thơ của toàn bài. Thông thường, hải đăng có chức năng soi sáng và dẫn đường. Nhưng tác giả không dùng những động từ quen thuộc ấy mà chọn chữ “khơi”. Khơi là đánh thức, là mở lối, là làm cho nguồn mạch vốn tiềm ẩn được lưu thông trở lại. Bởi vậy, hải đăng không chỉ dẫn tàu thuyền vượt sóng mà còn khơi dậy ký ức, khơi dậy cội nguồn văn hóa, khơi dậy khát vọng đi xa nhưng không quên nơi xuất phát.
Nhan đề “Dấu đi và đến” vì thế trở thành điểm hội tụ của toàn bài. Núi Dấu là nơi khởi hành. Hải đăng là điểm định hướng. Và cũng chính nơi ấy trở thành điểm trở về. Đi và đến gặp nhau trong một vòng tròn ý nghĩa.
Cái hay của bài thơ nằm ở chỗ rất ít lời mà vẫn tạo được sức gợi, khoảng lặng và khoảng vang. Khoảng lặng nằm trong chữ “lòng”. Khoảng vang nằm ở chữ “nguồn”. Còn sức gợi được tạo nên từ màu xanh của Nam Hải và ánh sáng của hải đăng. Sau khi bài thơ khép lại, trong người đọc vẫn còn ngân lên một cảm giác bình yên, tin cậy và hướng thiện. Đó chính là dấu hiệu của một bài thơ ngắn nhưng có đời sống rất dài.

Lâm Văn