Nằm ở trung tâm bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa, Việt Nam và Lào từ lâu đã có những mối liên hệ sâu sắc về địa lý, lịch sử và văn hóa. Dãy Trường Sơn không chỉ là một đường núi chạy dài giữa hai quốc gia, mà trong ký ức của nhiều cộng đồng cư dân, đó còn là một không gian giao lưu. Những con đường xuyên núi, những dòng sông bắt nguồn từ cùng một vùng đất, những bản làng nằm gần nhau hai bên biên giới đã tạo nên những mạch kết nối bền bỉ giữa con người với con người. Bởi vậy, biên giới Việt Nam – Lào trong chiều sâu văn hóa không đơn giản là một đường phân định lãnh thổ. Đó còn là không gian của những cuộc gặp gỡ, nơi các cộng đồng vừa gìn giữ bản sắc riêng, vừa tiếp nhận những giá trị chung được hình thành qua quá trình chung sống. Đặc biệt, đối với cư dân vùng biên giới, sự hiểu biết về nhau không bắt đầu từ những khái niệm lớn lao mà bắt đầu từ đời sống thường ngày. Từ những phiên chợ vùng cao, những cuộc trao đổi sản vật, những lần giúp nhau trong lao động, những nghi lễ cộng đồng, những câu chuyện được kể bên bếp lửa. Chính trong không gian gần gũi ấy, văn hóa được truyền đi một cách tự nhiên nhất. Người Việt hiểu hơn về đời sống, phong tục của người Lào. Người Lào hiểu hơn về con người và văn hóa của các cộng đồng cư dân Việt Nam. Những khác biệt không trở thành khoảng cách mà trở thành cơ hội để con người nhận ra những điểm tương đồng trong cách nghĩ, cách sống và cách ứng xử.
Ngay từ thế kỷ XV, trong “Dư địa chí”, Nguyễn Trãi đã có những ghi nhận đáng chú ý về vùng đất và con người Lào, về những phong tục riêng và nét văn hóa đặc sắc của cư dân nơi đây. Những ghi chép ấy cho thấy trong nhận thức của các nhà tư tưởng Đại Việt, không gian Đông Nam Á từ lâu đã là một khu vực của sự giao lưu và tiếp biến văn hóa. Trong dòng chảy ấy, cộng đồng người Thái ở Việt Nam có một vị trí đặc biệt. Cư trú chủ yếu ở các tỉnh Sơn La, Điện Biên, Nghệ An, Thanh Hóa – những địa bàn có quan hệ gần gũi với nước Lào – người Thái Việt Nam từ lâu đã có những mối liên hệ văn hóa với các cộng đồng cư dân Lào. Quá trình cư trú, giao lưu và sinh sống xen cài trên vùng biên giới đã tạo nên những lớp giao thoa văn hóa phong phú, thể hiện trong ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian và đặc biệt là trong kho tàng văn học truyền miệng. Trong kho tàng ấy, tục ngữ là một trong những hình thức kết tinh rõ nhất trí tuệ cộng đồng. Đó là kinh nghiệm của nhiều thế hệ, là quan niệm về con người, là nguyên tắc ứng xử được cộng đồng gìn giữ qua thời gian. Người Thái gọi những lời đúc kết ấy là “Khống khái, chiễn lãng”; người Lào gọi là “xú pha xít”. Đó không chỉ là những câu nói hay, mà là những lời được chắt lọc từ lao động, từ trải nghiệm và từ cách con người đối diện với cuộc đời. Sách chữ Thái cổ từng ghi: “Quám chiễn lãng báu vãng sin lạ, nắm bók chảu luỗng lắc pên kỗn” (Phương ngôn, tục ngữ, thành ngữ không bỏ phí hoài. Đó là lời chỉ bảo, khuyên răn làm người). Nhận xét ấy cũng chính là chìa khóa để tiếp cận kho tàng tục ngữ Thái và tục ngữ Lào. Đọc tục ngữ để tìm hiểu những kinh nghiệm sản xuất hay sinh hoạt của cha ông nhưng quan trọng hơn là để khám phá cách con người từng suy nghĩ về cộng đồng, về tình nghĩa, về sự khác biệt và về nghệ thuật sống cùng nhau.Từ những bản mường bên dòng suối, dưới chân núi, những lời dạy ấy đã vượt qua không gian và thời gian để bước vào một không gian rộng lớn hơn: không gian đối thoại của con người hôm nay.
1. Nếu phải chọn một từ khóa để khái quát tinh thần của tục ngữ Thái về ứng xử xã hội, có lẽ đó không phải là “đoàn kết”, cũng không chỉ là “nhân nghĩa” mà là một chữ giữ. Giữ lời, giữ lòng, giữ tình, giữ bản, giữ mường.
Trong tư duy của người Thái, cộng đồng không phải là một thực thể tự nhiên tồn tại sẵn. Nó được tạo nên từ vô số hành vi ứng xử của mỗi cá nhân. Bản mường bình yên không phải vì không có mâu thuẫn, mà vì con người biết tự kiềm chế trước khi mâu thuẫn vượt khỏi giới hạn. Bởi vậy, hầu hết những lời răn dạy của cha ông không bắt đầu bằng yêu cầu người khác thay đổi, mà bắt đầu từ sự tự điều chỉnh của chính mỗi con người. Đó là điểm tạo nên chiều sâu đặc biệt của minh triết Thái.
Ở nhiều nền văn hóa, sức mạnh thường được biểu hiện bằng khả năng chiến thắng đối phương. Nhưng trong tục ngữ Thái, sức mạnh lớn hơn lại là khả năng chế ngự chính mình. Người biết dừng lại trước khi nổi nóng, biết suy nghĩ trước khi phát ngôn và biết nhường nhịn trước khi xung đột xảy ra mới là người có bản lĩnh. Bởi vậy mới có lời nhắc tưởng như rất giản dị:“Nhõ xam tưa chắng hẳm – Ngắm xam tưa chắng và” (Giơ ba lần mới chặt – Nghĩ ba lần mới nói). Mới xem qua, tưởng rằng đây chỉ là lời khuyên về sự cẩn trọng. Nhưng nếu đọc sâu hơn, đó là một triết lý về trách nhiệm xã hội của lời nói. Cha ông đặt hai hành động cạnh nhau: chặt cây và nói năng. Một nhát rìu lầm có thể trồng lại cây sau nhiều năm. Nhưng một lời nói làm tổn thương lòng người thì rất khó thu hồi. Vì vậy, trước khi lưỡi dao chạm vào thân cây phải ngắm nhiều lần; trước khi lời nói chạm vào trái tim người khác cũng phải suy nghĩ nhiều lần. Ở đây, lời nói không còn đơn thuần là phương tiện truyền đạt thông tin. Nó là hành động đạo đức. Nó quyết định chất lượng của các mối quan hệ xã hội. Trong một cộng đồng mà mọi người cùng sinh sống suốt đời bên nhau, cùng uống chung một nguồn nước, cùng lên nương, cùng dựng nhà, cùng chia sẻ lễ hội và tang ma, một lời xúc phạm không chỉ làm đau một cá nhân mà còn có thể để lại những vết rạn kéo dài giữa các gia đình, các dòng họ, thậm chí qua nhiều thế hệ.
Có lẽ vì vậy mà tục ngữ Thái rất ít dạy con người nói cho hay, mà thường nhắc con người nói cho đúng lúc, đúng mức và đúng lòng người. Điều ấy phản ánh một nhận thức rất sâu sắc: giá trị của ngôn ngữ không chỉ nằm ở nội dung của điều được nói mà còn nằm ở hậu quả xã hội mà lời nói tạo ra. Một lời nói đúng có thể hóa giải khoảng cách. Một lời nói thiếu suy nghĩ có thể làm đổ vỡ niềm tin.
Từ việc giữ lời nói, người Thái tiến thêm một bước nữa: giữ hòa khí của cộng đồng. Một trong những câu tục ngữ đặc sắc nhất của người Thái là:“Phít căn nẳng hay – nhã au ma na; phít căn nẳng na – nhã au ma bản; phít căn nẳng bản – nhã au ma mường” (Trái ý trên nương chớ mang xuống ruộng; trái ý ở ruộng chớ mang về bản; trái ý trong bản chớ mang lên mường). Đây là lời khuyên về cách xử sự, đồng thời phản ánh một tư duy quản trị cộng đồng rất đáng chú ý. Cấu trúc của câu tục ngữ đi theo trật tự không gian: nương – ruộng – bản – mường. Và đó cũng là các vòng tròn xã hội mở rộng dần trong đời sống người Thái. Mỗi mâu thuẫn nếu không được giải quyết tại nơi nó phát sinh sẽ lan rộng sang phạm vi lớn hơn.
Điều mà các nhà quản trị hiện đại gọi là “hiệu ứng lan truyền của xung đột” đã được cha ông diễn đạt bằng một hình ảnh giản dị từ nhiều thế kỷ trước. Một bất hòa giữa hai người có thể trở thành bất hòa giữa hai gia đình. Một bất hòa giữa các gia đình có thể làm chia rẽ cả bản. Một bản mất đoàn kết sẽ ảnh hưởng đến sự ổn định của cả mường.
Điều đáng quý là tục ngữ không dạy con người cách thắng trong tranh luận. Điều mà cha ông quan tâm là làm sao để tranh luận không biến thành chia rẽ. Đây là một khác biệt rất căn bản. Bởi mục tiêu cao nhất không phải bảo vệ cái tôi, mà là bảo vệ sự hài hòa của cộng đồng.
Từ việc giữ lời nói và giữ hòa khí, tục ngữ Thái tiếp tục mở rộng thành một triết lý lớn hơn: giữ cộng đồng. Họ nói:“Lai kặm bau – Lai xau mẳn”(Nhiều chống thì nhẹ – Nhiều cột thì chắc). Đó là kinh nghiệm dựng nhà sàn, nhưng đồng thời cũng là một triết lý xã hội. Không một chiếc cột nào có thể một mình nâng cả mái nhà. Cũng như không một cá nhân nào đủ sức gánh vác cộng đồng. Chỉ khi nhiều chiếc cột cùng đứng vững, mái nhà mới bền. Chỉ khi nhiều con người cùng chia sẻ trách nhiệm, bản mường mới trường tồn.
Quan niệm ấy tiếp tục được khẳng định qua một câu tục ngữ khác: “Tốp mĩ ha lai nịu – Tó kịu ha lai kỗn” (Vỗ tay cần nhiều ngón – Đoán đúng cần đông người). Điều đáng chú ý là người Thái không xem sự khác biệt là nguyên nhân của chia rẽ. Năm ngón tay không giống nhau, nhưng chính vì khác nhau mà mới tạo nên một bàn tay hoàn chỉnh. Trong cộng đồng cũng vậy. Có người già truyền kinh nghiệm, có người trẻ lao động, có người làm ruộng, người rèn dao, người dẫn nước, người giữ nghi lễ. Mỗi người một vai trò, không ai thay thế ai, nhưng tất cả đều cần nhau. Đó là một quan niệm về cộng đồng rất gần với khái niệm mà xã hội học hiện đại gọi là “đa dạng trong thống nhất”. Sức mạnh không nằm ở sự đồng nhất tuyệt đối mà ở khả năng liên kết những khác biệt thành một chỉnh thể hài hòa.
Bởi vậy, tinh thần đoàn kết trong tục ngữ Thái không phải là khẩu hiệu mang tính cổ động mà là một nguyên tắc tổ chức đời sống. Người Thái khuyên nhau:“Phắn pá ha lai pạ – Khả sớc ha lai kỗn” (Phát rừng cần nhiều dao – Đánh giặc cần đông người”. Họ còn có câu: “Riêng cây sấu cây đa không thành rừng già; riêng cây bương cây vầu không thành rừng nhỏ; riêng người già và người trẻ không thành mường”. Hình ảnh thiên nhiên không chỉ làm giàu chất thơ cho tục ngữ mà còn gợi mở một nhận thức xã hội sâu sắc: không một cá thể nào đủ sức tạo thành cộng đồng. Chỉ trong sự cộng sinh và tương trợ, bản mường mới thực sự trở thành mái nhà chung của tất cả mọi người.
2. Nếu minh triết của người Thái bắt đầu từ việc giữ lời nói để giữ cộng đồng thì khi bước sang kho tàng tục ngữ Lào, người đọc lại bắt gặp một con đường khác. Không phải lời nói, cũng không phải hành vi mà chính trái tim mới là điểm khởi đầu của mọi ứng xử. Sự khác biệt ấy không làm hai hệ tư tưởng xa nhau, trái lại càng cho thấy những cách tiếp cận phong phú của cư dân cùng chia sẻ một không gian văn hóa Trường Sơn – Mê Kông. Người Thái đi từ bên ngoài vào bên trong, đó là điều chỉnh lời nói để giữ hòa khí, giữ hòa khí để giữ cộng đồng. Người Lào lại đi từ bên trong ra bên ngoài, tức là giữ cho tâm mình an thì lời nói sẽ hiền hòa, hành động sẽ khoan dung và cộng đồng nhờ đó cũng trở nên bền vững. Hai con đường khác nhau nhưng đều quy tụ ở một điểm đến. Rằng xây dựng một xã hội mà con người biết tôn trọng nhau, biết tự kiềm chế và biết đặt sự hài hòa của cộng đồng lên trên những cảm xúc nhất thời của cá nhân.
Có lẽ cũng vì thế mà đọc tục ngữ Lào, người ta dễ dàng nhận thấy rất nhiều câu không trực tiếp bàn về cách ứng xử bên ngoài mà hướng con người trở về với thế giới nội tâm. Điều ấy phản ánh một đặc điểm nổi bật của văn hóa Lào: coi việc tu dưỡng tâm tính là nền tảng của mọi quan hệ xã hội. Muốn có lời nói đúng, trước hết phải có một trái tim ngay thẳng; muốn có hành động thiện lành, trước hết phải biết gìn giữ sự bình yên trong chính tâm hồn mình. Tinh thần ấy được cô đọng trong một câu tục ngữ nổi tiếng:“Sa vẳn nay ốc – Na rộc nay chay” (Thiên đường ở trong ngực – Địa ngục ở trong tim). Thoáng nghe, đây giống như một lời khuyên mang màu sắc tôn giáo. Nhưng nếu đọc kỹ, câu tục ngữ lại hàm chứa một triết lý nhân sinh rất sâu sắc. Thiện và ác không chỉ được quyết định bởi hoàn cảnh bên ngoài mà trước hết được hình thành từ chính nội tâm của mỗi con người. Hạnh phúc và khổ đau cũng không hoàn toàn do người khác mang đến. Chúng bắt đầu từ cách con người nuôi dưỡng tâm hồn mình mỗi ngày. Một trái tim đầy oán giận sẽ nhìn đâu cũng thấy bất công. Một tâm hồn chất chứa đố kỵ sẽ khó tìm thấy niềm vui ngay giữa cuộc sống đủ đầy. Ngược lại, khi biết mở lòng để cảm thông, biết bao dung với người khác và biết tự điều chỉnh chính mình, con người có thể giữ được sự bình thản ngay cả trước những nghịch cảnh. Thiên đường và địa ngục, vì thế không chỉ là những khái niệm của đời sau mà đã hiện diện trong từng lựa chọn của con người ở đời này.
Không khó để nhận ra sự gặp gỡ giữa minh triết dân gian Lào với tư tưởng của Phật giáo Nam tông, vốn có ảnh hưởng sâu đậm đến đời sống tinh thần của nhân dân đất nước Triệu Voi. Tuy nhiên, điều làm nên sức sống của tục ngữ không nằm ở việc lặp lại giáo lý nhà Phật mà ở chỗ những tư tưởng lớn đã được dân gian hóa thành những lời nói ngắn gọn, giản dị, ai cũng có thể ghi nhớ và vận dụng trong đời sống thường ngày. Triết học, qua bàn tay của nhân dân, không còn là những khái niệm cao siêu mà trở thành kinh nghiệm ứng xử giữa người với người.
Nếu câu tục ngữ trên đặt nền móng của đời sống xã hội ở thế giới nội tâm thì nhiều câu tục ngữ khác tiếp tục triển khai tư tưởng ấy thành những nguyên tắc ứng xử rất cụ thể. Người Lào khuyên:“Phần xăng tồ, dà ngô xăng tọp”(Người ghen ghét ta, ta đừng ghen ghét lại). Lời khuyên tưởng như đơn giản ấy thực ra đòi hỏi một bản lĩnh rất lớn. Trong đời sống, phản ứng tự nhiên của con người thường là đáp trả. Bị tổn thương thì muốn làm tổn thương lại. Bị xúc phạm thì muốn đáp trả bằng những lời lẽ nặng nề hơn. Chính từ vòng xoáy ấy mà những mâu thuẫn nhỏ dần trở thành những xung đột lớn.Cha ông người Lào lại lựa chọn một cách ứng xử khác. Họ không khuyên con người cam chịu, càng không khuyên từ bỏ lẽ phải. Điều họ nhấn mạnh là đừng để cái xấu của người khác quyết định cách mình sống. Người khác có thể nuôi dưỡng sự thù ghét, nhưng ta không nhất thiết phải biến mình thành bản sao của sự thù ghét ấy. Người khác có thể đánh mất sự bình tĩnh, nhưng ta vẫn có quyền giữ lấy sự bình tĩnh của mình.
Đó là một quan niệm có ý nghĩa vượt lên trên giới hạn của thời đại. Trong xã hội hôm nay, khi mỗi người đều có thể bày tỏ quan điểm chỉ bằng một cú nhấp chuột, những cảm xúc tiêu cực cũng lan truyền nhanh không kém thông tin. Một lời bình luận thiếu kiềm chế rất dễ kéo theo hàng trăm lời đáp trả gay gắt khác. Một khác biệt nhỏ về quan điểm có thể nhanh chóng trở thành sự đối đầu giữa những nhóm người hoàn toàn xa lạ. Trong bối cảnh ấy, lời nhắc nhở của cha ông người Lào vẫn còn nguyên giá trị: muốn chấm dứt vòng xoáy của oán giận, trước hết phải có một người biết dừng lại. Đó không phải là sự yếu đuối. Đó là sức mạnh của người biết chiến thắng chính mình.
Tinh thần ấy tiếp tục được phát triển trong một câu tục ngữ khác: “Vay lải thực moong, voong lải thực khài”(Mau quá mắc lưới, lẹ quá mắc bẫy). Hình ảnh lưới và bẫy vốn gắn bó với đời sống lao động của cư dân nông nghiệp. Nhưng điều đáng nói là người mắc vào lưới ở đây không phải con thú mà chính là con người. Sự hấp tấp khiến con người bị trói buộc bởi những quyết định do chính mình tạo ra. Minh triết ấy không chỉ đúng trong lao động mà còn đặc biệt đúng trong ứng xử xã hội. Có những lời nói được thốt ra khi cơn nóng giận còn chưa kịp lắng xuống; có những kết luận được đưa ra khi sự việc chưa được nhìn nhận đầy đủ; có những phán xét được hình thành chỉ từ một lát cắt rất nhỏ của sự thật. Trong tất cả những trường hợp ấy, điều dẫn con người đến sai lầm không phải là thiếu thông tin mà là thiếu kiên nhẫn.
Có lẽ không phải ngẫu nhiên mà tục ngữ Lào dành nhiều lời ca ngợi cho đức tính nhẫn nại. Họ nói:“Cậu ốt, cậu nhượn ạt đạy thong khăm”(Chín nhịn, chín chờ sẽ được thỏi vàng). Trong nhiều nền văn hóa, nhịn thường bị hiểu như biểu hiện của sự lép vế nhưng trong tư duy của người Lào, nhịn không phải là từ bỏ, càng không phải là khuất phục. Nhịn là biết lùi một bước để giữ điều lớn hơn. Nếu nóng giận chỉ đem lại sự hả hê trong chốc lát thì sự nhẫn nại lại gìn giữ những giá trị lâu dài của các mối quan hệ. Hình ảnh “thỏi vàng” trong câu tục ngữ không nên được hiểu theo nghĩa vật chất. Đó là biểu tượng của lòng tin, của tình nghĩa và của sự bền vững mà con người tích lũy được sau những lần biết kiềm chế bản thân.
Con người có thể thắng một cuộc tranh cãi, nhưng điều quý giá hơn là giữ được một tình bạn; có thể bảo vệ được cái tôi nhưng điều lớn hơn là bảo vệ được sự gắn kết của cộng đồng. Chính vì vậy, trong kho tàng tục ngữ Lào, người đọc rất ít bắt gặp những lời phân chia rạch ròi giữa người tốt và người xấu. Điều mà cha ông quan tâm không phải là kết án người khác mà là khuyến khích mỗi người tự soi xét chính mình. Khi chỉ nhìn vào lỗi của người khác, con người rất dễ nuôi dưỡng sự đối lập. Khi biết nhìn lại chính mình, con người sẽ dễ mở lòng để cảm thông hơn với những giới hạn của người khác. Đó là một triết lý mang đậm tinh thần nhân văn. Nó cũng lý giải vì sao trong cảm nhận của nhiều học giả và du khách, người Lào thường được nhắc đến như một dân tộc hiền hòa, điềm đạm và trọng sự hòa hợp. Dĩ nhiên, tính cách của một dân tộc không chỉ được quyết định bởi điều kiện tự nhiên hay tín ngưỡng. Nó còn được nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ bằng chính những lời răn dạy tưởng chừng bình dị trong kho tàng văn học dân gian. Những câu tục ngữ ngắn gọn ấy đã âm thầm định hình cách con người suy nghĩ, cách con người cư xử và cách con người gìn giữ sự bình yên của cộng đồng.
Sống giữa núi rừng, nơi mỗi mùa mưa lũ, mỗi vụ mùa, mỗi lần dựng nhà hay khai phá nương rẫy đều cần đến sức của nhiều người, cha ông sớm hiểu rằng không ai có thể tồn tại như một cá thể biệt lập. Nếu như người Thái cho rằng: một chiếc cột không nâng nổi mái nhà, một ngón tay không làm nên tiếng vỗ, một con người cũng không thể tạo thành bản mường thì ở phía bên kia dãy Trường Sơn, người Lào cũng gửi gắm cùng một niềm tin:“Mạy lăm điêu lọm hủa bò khuày, p’hày bò p’họm mương bạn bò hương”(Một cây rào không xen chặt, dân không thuận xây dựng bản làng không phồn vinh). Đó không chỉ là những kinh nghiệm về lao động tập thể. Đó còn là cách cha ông lý giải sức mạnh của cộng đồng. Sức mạnh ấy không được tạo nên bởi một vài cá nhân xuất chúng, mà được bồi đắp từ sự đồng lòng của rất nhiều con người bình dị, mỗi người làm tròn phần việc của mình, mỗi người biết nhường nhau một lời nói, sẻ nhau một bát cơm, giúp nhau một ngày công và giữ gìn cho nhau một niềm tin.
***
Nhìn lại hai dòng chảy minh triết dân gian, có thể nhận ra một sự gặp gỡ rất đẹp.
Người Thái bắt đầu bằng việc giữ lời nói để giữ lòng người. Người Lào bắt đầu bằng việc giữ trái tim để giữ lời nói. Một bên nhấn mạnh hành vi. Một bên nhấn mạnh nội tâm.
Một bên coi lời nói là chiếc cầu nối giữa con người với con người. Một bên coi trái tim là cội nguồn của mọi hành động. Nhưng đích đến của cả hai đều giống nhau, đó là xây dựng một cộng đồng biết tôn trọng con người, biết hóa giải bất đồng bằng sự điềm tĩnh và biết gìn giữ sự đồng thuận như một giá trị cốt lõi của đời sống xã hội. Có lẽ, đó cũng chính là đóng góp sâu sắc nhất của minh triết dân gian Thái và Lào đối với hiện tại. Trong một thế giới mà con người ngày càng có nhiều cơ hội phát biểu, điều cần được bồi đắp không chỉ là năng lực nói, mà còn là năng lực lắng nghe; không chỉ là quyền bày tỏ chính kiến mà còn là trách nhiệm gìn giữ những sợi dây liên kết của cộng đồng. Những câu tục ngữ ra đời từ các bản mường xa xưa vì thế vẫn chưa khép lại sứ mệnh của mình. Chúng tiếp tục đồng hành cùng con người hôm nay như những lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: một xã hội văn minh không phải là xã hội không có khác biệt mà là xã hội biết ứng xử có văn hóa với những khác biệt ấy.
Có thể vì thế mà càng đọc tục ngữ Thái và tục ngữ Lào, người ta càng nhận ra đây không chỉ là những lời đúc kết kinh nghiệm dân gian. Chúng còn là một hình thức giáo dục văn hóa rất bền bỉ. Không giáo dục bằng những mệnh lệnh cứng nhắc, không giáo dục bằng những lời phê phán gay gắt. Cha ông lựa chọn cách gieo vào lòng người những hình ảnh giản dị để mỗi thế hệ tự suy ngẫm và tự điều chỉnh mình. Một lời nói cần được cân nhắc như người thợ rừng ngắm kỹ trước khi hạ nhát rìu; một mâu thuẫn cần được hóa giải ngay từ nơi nó bắt đầu như người nông dân không để nước tràn khỏi thửa ruộng của mình; một trái tim cần được giữ bình yên như giữ ngọn lửa trong bếp giữa những ngày mưa lạnh; một cộng đồng cần được nâng đỡ bằng nhiều bàn tay như mái nhà sàn được chống đỡ bởi nhiều cột gỗ.
Và đó chính là sức sống lâu bền nhất của những câu tục ngữ đã đi qua nhiều thế hệ. Từ lời nói của cha ông hôm qua trở thành ánh sáng soi đường cho cách con người gặp gỡ nhau hôm nay. Muốn giữ cộng đồng trước hết là giữ con người, giữ lòng người; muốn giữ đối thoại trước hết phải giữ sự tử tế trong mỗi lời nói. Đó có lẽ là thông điệp giản dị mà sâu xa nhất mà tục ngữ Thái và tục ngữ Lào gửi lại cho chúng ta./.

Tháng 7/2026
HKN
Tài liệu tham khảo:
1. Cầm Cường: Tìm hiểu văn học dân tộc Thái ở Việt Nam.NXBKHXH.H.1995
2. Cao Đức Tiến : Để hiểu và dạy đúng tục ngữ. Nghiên cứu giáo dục số 10. 1993.
3. Hoàng Trần Nghịch: Phương ngôn, tục ngữ Thái. NXB Văn hóa dân tộc. HN. 1993
4. Nguyễn Trọng Báu : Tục ngữ và phương pháp Folklore học trong nghiên cứu thể loại tục ngữ. TCGD số 1. 1993
5. Phan Đăng Nhật: Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. NXB văn hoá.HN.1981.
6. Hoàng Kim Ngọc. Viết về miền yêu thương. NXB Hội Nhà văn. HN. 2022
7.Tài liệu Lịch sử quan hệ đặc biệt Việt Nam – Lào, Lào – Việt Nam 1930 – 2007; NXB Chính trị quốc gia – sự thật, Hà Nội – 2011