CỎ HÁT
Tác giả: Phạm Thị Hồng Thu
Đêm đêm cỏ thì thầm gọi tên
Hòa ơi! Hiếu ơi! Đông ơi!…
Giọng Bắc nhẹ nhàng, giọng Trung ấm áp
Như thuở bọn mình vẫn bên nhau.
Đêm thanh bình
Trăng sáng nôn nao
Đông cười khẽ: – Nhận thư mà giấu biệt
Để ngày mai bọn tao cho mày biết
Cả lũ cười
Hoàng lặng lẽ tương tư
Sương ngấm lạnh từ từ
Cỏ đan nhau cùng ấm
Nhắc nhớ về một thời xanh thẳm
Thành cổ yêu thương
Đêm nối đêm đồng đội cứ rì rầm
Cùng ngân nga khúc quân hành thuở trước
Sông Thạch Hãn vỗ nhịp hòa khúc ca Tám mốt
Cỏ vẫn ngọt ngào hát đêm đêm.
(14/5/2025)
(Nguồn: Tập thơ “Cỏ hát” Nxb Văn học quý III / 2026)
Có những bài thơ không cất lên bằng những thanh âm dữ dội mà chỉ ngân rung như một làn gió rất khẽ. Nhưng chính sự khẽ khàng ấy lại có sức lay động lâu bền. “Cỏ hát” của Phạm Thị Hồng Thu là một bài thơ như thế. Không có tiếng súng, không có những trận đánh khốc liệt, không có những câu chữ bi tráng, nhưng phía sau từng hình ảnh, từng nhịp thơ là một bản trường ca thầm lặng về những người lính đã hóa thân vào đất nước. Đó là một bài thơ mang vẻ đẹp của ký ức, của tình đồng đội và của lòng biết ơn sâu nặng đối với những người đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc.
Điều gây ấn tượng trước hết chính là nhan đề “Cỏ hát”. Chỉ hai tiếng ngắn gọn nhưng mở ra cả một không gian biểu tượng giàu sức gợi. Trong thơ ca, cỏ vốn là hình ảnh của sự bình dị, khiêm nhường, bền bỉ. Cỏ mềm mà không yếu, nhỏ bé nhưng trường tồn. Sau chiến tranh, trên những chiến hào cũ, trên những nghĩa trang, trên bờ sông Thạch Hãn hay dưới chân Thành cổ Quảng Trị, chính cỏ là loài cây đến trước tiên, phủ xanh những mất mát của đất mẹ. Bởi vậy, khi nhà thơ nói “Cỏ hát”, đó không còn là tiếng hát của thiên nhiên mà là tiếng nói của ký ức, của linh hồn đồng đội, của đất nước đang thì thầm với hôm nay.
Ngay khổ thơ mở đầu, người đọc đã bước vào một thế giới vừa thực vừa linh thiêng:
Đêm đêm cỏ thì thầm gọi tên/ Hòa ơi! Hiếu ơi! Đông ơi!… Không phải con người gọi nhau mà là cỏ gọi tên người. Biện pháp nhân hóa được sử dụng tự nhiên đến mức người đọc không còn cảm thấy đây là một thủ pháp nghệ thuật mà như một sự thật của tâm linh. Cỏ đã trở thành ký ức sống. Những cái tên được gọi lên không có họ, không có chức vụ, không có quân hàm. Chỉ là những tiếng gọi thân thương của đồng đội. Chính điều đó làm nên sức lay động đặc biệt của bài thơ.
Ba tiếng gọi liên tiếp: “Hòa ơi! Hiếu ơi! Đông ơi!…” vang lên như những tiếng điểm danh bất tận của lịch sử. Những người lính có thể đã nằm lại, nhưng trong ký ức đồng đội, họ chưa bao giờ vắng mặt. Hai câu thơ tiếp theo làm sáng lên vẻ đẹp của tình quân ngũ: Giọng Bắc nhẹ nhàng, giọng Trung ấm áp/ Như thuở bọn mình vẫn bên nhau. Đất nước thống nhất trước hết từ những con người đến từ nhiều miền quê khác nhau. Giọng nói Bắc – Trung không chỉ là đặc điểm ngôn ngữ mà còn là biểu tượng của sự hội tụ. Trong chiến tranh, mọi khoảng cách địa lý đều tan biến trước tình đồng chí. Chỉ bằng vài nét chấm phá, nhà thơ đã gợi lên cả một thế hệ thanh niên từ khắp mọi miền cùng chung chiến hào, cùng chung lý tưởng. Nếu khổ thơ đầu là tiếng gọi của ký ức thì khổ thơ thứ hai lại mở ra cả một bức tranh sinh hoạt rất đời thường của người lính. Giữa: Đêm thanh bình/ Trăng sáng nôn nao…/ bỗng vang lên tiếng trêu đùa hồn nhiên:“Nhận thư mà giấu biệt…”/ Một lá thư, một nụ cười, một chút tương tư… tất cả đều là những điều rất nhỏ nhưng lại làm nên vẻ đẹp rất người của chiến sĩ. Đặc biệt, câu thơ: “Hoàng lặng lẽ tương tư” thật đẹp và thật đắt. Giữa chiến tranh, người lính vẫn biết yêu, biết nhớ, biết rung động. Điều đó khiến họ không trở thành những biểu tượng khô cứng mà hiện lên như những chàng trai bình thường với biết bao mơ ước tuổi hai mươi. Chính những rung động đời thường ấy lại làm nổi bật hơn sự hy sinh của họ. Họ ra đi không phải vì không còn gì để mất mà bởi họ đã chấp nhận gửi lại những điều đẹp nhất của tuổi trẻ.
Khổ thơ tiếp theo là đoạn thơ giàu chất suy tưởng: “Sương ngấm lạnh từ từ/ Cỏ đan nhau cùng ấm” Hai hình ảnh đối lập giữa cái lạnh của sương và hơi ấm của cỏ tạo nên chiều sâu biểu tượng. Sương có thể lạnh nhưng cỏ vẫn đan vào nhau để giữ lấy hơi ấm. Cũng như những người lính, giữa khốc liệt chiến tranh, họ sưởi ấm nhau bằng tình đồng đội.
Động từ “đan” được sử dụng thật tinh tế. Không phải mọc cạnh nhau, không phải đứng bên nhau mà là đan vào nhau, gắn bó đến mức không thể tách rời. Đó chính là hình ảnh của tình đồng chí đã vượt qua mọi giới hạn của sự sống và cái chết. Để rồi từ đó bật lên câu thơ đầy dư ba: “Nhắc nhớ về một thời xanh thẳm/ Thành cổ yêu thương”. “Thời xanh thẳm” là cách gọi thật đẹp về tuổi trẻ. Không chỉ xanh của màu áo lính mà còn xanh của lý tưởng, của niềm tin, của khát vọng. Hai chữ “Thành cổ” xuất hiện như một nốt trầm lịch sử. Chỉ cần nhắc đến Thành cổ Quảng Trị là cả một không gian ký ức bi tráng hiện về. Nhưng điều đáng quý là nhà thơ không gọi Thành cổ máu lửa, Thành cổ bi thương, mà gọi bằng hai tiếng “yêu thương”. Chính lựa chọn ngôn từ ấy đã đưa bài thơ vượt lên trên nỗi đau để hướng đến giá trị nhân văn sâu sắc.
Khổ thơ cuối khép lại bằng một không gian vừa thực vừa thiêng: Đêm nối đêm đồng đội cứ rì rầm/ Cùng ngân nga khúc quân hành thuở trước.” Từ láy “rì rầm” gợi tiếng cỏ, tiếng gió, tiếng sóng, tiếng lòng người hòa quyện vào nhau. Dường như những người lính chưa bao giờ rời khỏi đội ngũ. Họ vẫn đang hành quân trong ký ức dân tộc. Đặc biệt, hai câu kết là điểm hội tụ tư tưởng của toàn bài: Sông Thạch Hãn vỗ nhịp hòa khúc ca Tám mốt/ Cỏ vẫn ngọt ngào hát đêm đêm.” Hình ảnh sông Thạch Hãn mang giá trị biểu tượng đặc biệt. Dòng sông ấy đã trở thành chứng nhân của biết bao cuộc vượt sông, bao sự hy sinh của lớp lớp chiến sĩ trong mùa hè đỏ lửa năm 1972. Trong bài thơ, Thạch Hãn không còn chỉ là dòng sông địa lý mà đã hóa thành một dòng sông ký ức.
Điều đáng chú ý là nhà thơ không để dòng sông khóc. Dòng sông “vỗ nhịp hòa khúc ca”. Lịch sử đau thương đã được chuyển hóa thành khúc ca bất tử. Đó là cách nhìn đầy nhân văn: chiến tranh có thể lùi xa nhưng lòng biết ơn sẽ còn ngân mãi. Câu kết: “Cỏ vẫn ngọt ngào hát đêm đêm.” chính là lời khẳng định vẻ đẹp bất tử của những người lính. Tiếng hát của cỏ cũng là tiếng hát của lòng dân, của lịch sử, của Tổ quốc. Chỉ cần còn những bãi cỏ xanh trên Thành cổ, còn dòng Thạch Hãn chảy, thì những người lính năm xưa vẫn còn hiện diện trong tâm thức các thế hệ.
Về nghệ thuật, Phạm Thị Hồng Thu lựa chọn thể thơ tự do với nhịp điệu mềm mại như lời tâm tình. Ngôn ngữ mộc mạc, ít dùng những hình ảnh cầu kỳ nhưng giàu sức gợi. Nhà thơ không kể chiến công mà kể những kỷ niệm nhỏ bé, không nói nhiều về cái chết mà nói về sự sống còn mãi trong ký ức. Chính sự tiết chế ấy tạo nên chiều sâu cảm xúc. Đặc biệt, biểu tượng cỏ được xây dựng xuyên suốt, thống nhất và giàu sức ám ảnh, trở thành linh hồn của cả bài thơ.
Việc nhạc sĩ Đặng Tài Tuệ phổ thơ thành ca khúc “Cỏ thầm hát” càng cho thấy chất nhạc vốn đã tiềm ẩn trong từng câu thơ. Bản thân bài thơ đã có nhịp ngân rất riêng, vừa thủ thỉ, vừa sâu lắng, rất gần với những khúc tưởng niệm về đồng đội.
Đọc “Cỏ hát”, người ta hiểu rằng lòng tri ân không nhất thiết phải được biểu đạt bằng những lời lẽ lớn lao. Đôi khi chỉ cần lắng nghe tiếng cỏ thì thầm trong đêm, nghe tiếng gọi tên những người đồng đội đã khuất, cũng đủ để thấy lịch sử chưa bao giờ xa. Bài thơ nhắc mỗi chúng ta biết cúi đầu trước những hy sinh lặng thầm đã làm nên dáng hình Tổ quốc hôm nay.
“Cỏ hát” vì thế không chỉ là tiếng hát của cỏ. Đó là tiếng hát của ký ức, của tình đồng đội, của lòng biết ơn và của hòa bình. Một tiếng hát rất khẽ nhưng sẽ còn ngân dài trong trái tim người đọc, như màu xanh bất tận của cỏ trên những miền đất thiêng của Tổ quốc.
(11/7/2026)
Người bình: Nguyễn Thị Thiện